SC Covilha
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Amora

SC Covilha vs Amora

Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 0-2 Amora tại Liga 3, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 2, hòa 2, Amora thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 9
Sân vận động
Estádio Municipal José Santos Pinto, Covilhã
Phong độ
DLDLD SC Covilha
WLDWL Amora
  1. 16' T. Duque
  2. 45'+2 C. Niang
  3. HT0-0
  4. 46' J. Marques Renzo Trotta
  5. 49' 0-1 D. Semedo · J. Marques
  6. 58' E. Gomes Silva
  7. 61' M. Silva Candido
  8. 61' F. Cruz E. Gomes Silva
  9. 62' R. Coelho A. Barbosa
  10. 64' Yellow Card
  11. 67' R. Coelho
  12. 69' T. Correia E. Furtado
  13. 69' B. Traore Caio Ribas
  14. 82' B. Traore
  15. 83' A. Diop D. Semedo
  16. 90'+1 V. Lontsi R. Ferreira
  17. 90'+1 Jailson F. Garcia
  18. 90'+1 P. Teixeira M. Antunes
  19. 90' 0-2 M. Antunes · J. Oliveira
  20. FT0-2

Đội hình

SC Covilha HLV: L. Grimi
  1. 31L. G. Pinto Galil
  2. 2Candido ▼ 61'
  3. 24G. Loureiro
  4. 33A. Calegari
  5. 22E. Gomes Silva ▼ 61'
  6. 20R. Ferreira ▼ 90'
  7. 10Mica
  8. 6A. Barbosa ▼ 62'
  9. 55F. Garcia ▼ 90'
  10. 79A. Liberal
  11. 99C. Niang

Dự bị 9

  1. 74T. Igreja
  2. 28V. Lontsi ▲ 90'
  3. 77M. Silva ▲ 61'
  4. 13P. Ribeiro
  5. 26C. Balsa
  6. 19F. Cruz ▲ 61'
  7. 21V. Cunha
  8. 8R. Coelho ▲ 62'
  9. 96Jailson ▲ 90'
Amora HLV: Miguel Valença
  1. 95Diego
  2. 6Renzo Trotta ▼ 46'
  3. 25T. Duque
  4. 37Wendel
  5. 77F. Pala
  6. 28H. Cruz
  7. 48Caio Ribas ▼ 69'
  8. 8M. Antunes ▼ 90'
  9. 17E. Furtado ▼ 69'
  10. 9J. Oliveira
  11. 71D. Semedo ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 24I. Miguel
  2. 22J. Marques ▲ 46'
  3. 27B. Camara
  4. 3T. Correia ▲ 69'
  5. 21B. Traore ▲ 69'
  6. 16P. Teixeira ▲ 90'
  7. 19G. Barros
  8. 29A. Diop ▲ 83'
  9. 99E. Ribeiro

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu30
26Ghi được26
39Thủng lưới42
0.84Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu