Amora
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
SC Covilha

Amora vs SC Covilha

Tỷ số chung cuộc: Amora 0-3 SC Covilha tại Liga 3, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Amora thắng 2, hòa 2, SC Covilha thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Relegation Group · Vòng 1
Phong độ
WLDWL Amora
DLDLD SC Covilha
  1. 5' M. Silva
  2. 10' A. Calegari
  3. 11' 0-1 C. Niang
  4. 17' Marlom Oliveira
  5. 36' 0-2 Jailson · F. Cruz
  6. HT0-2
  7. 46' F. Marques M. Lopes
  8. 59' M. Lopes
  9. 61' T. Costa Branco Novais Oliveira F. Cruz
  10. 61' J. Silva C. Niang
  11. 65' Toni M. Lopes
  12. 71' Toni
  13. 73' J. Marques D. Semedo
  14. 73' Buby P. Teixeira
  15. 80' P. Ribeiro C. Balsa
  16. 82' Buby
  17. 84' 0-3 J. Silva · M. Silva
  18. 88' Costinha J. Oliveira
  19. 88' T. Pimenta M. Silva
  20. 88' F. Garcia E. Gomes Silva
  21. FT0-3

Đội hình

Amora HLV: Miguel Valenca
  1. 31D. Azevedo
  2. 4Marlom Oliveira
  3. 13M. Lopes ▼ 65'
  4. 25T. Duque
  5. 17E. Furtado
  6. 16P. Teixeira ▼ 73'
  7. 28H. Cruz
  8. 71D. Semedo ▼ 73'
  9. 8M. Antunes
  10. 7M. Lopes ▼ 65'
  11. 9J. Oliveira ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 24I. Miguel
  2. 47H. Correia
  3. 22J. Marques ▲ 73'
  4. 27B. Camara
  5. Gustavo Almeida
  6. 23F. Marques ▲ 46'
  7. 18P. A. Quinaz Pereira M.
  8. 19G. Barros
  9. 10Toni ▲ 65'
  10. Buby ▲ 73'
  11. Costinha ▲ 88'
SC Covilha HLV: Jose Bizarro
  1. 31L. G. Pinto Galil
  2. 77M. Silva ▼ 88'
  3. 26C. Balsa ▼ 80'
  4. 33A. Calegari
  5. 22E. Gomes Silva ▼ 88'
  6. 20R. Ferreira
  7. 6A. Barbosa
  8. 96Jailson
  9. 19F. Cruz ▼ 61'
  10. 79A. Liberal
  11. 99C. Niang ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 74T. Igreja
  2. 27T. Pimenta ▲ 88'
  3. 13P. Ribeiro ▲ 80'
  4. 97M. N'Diaye
  5. 55F. Garcia ▲ 88'
  6. 3T. Costa Branco Novais Oliveira ▲ 61'
  7. 30S. Matos
  8. 11J. Silva ▲ 61'
  9. 90S. Diancoumba

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu31
26Ghi được26
42Thủng lưới39
0.87Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu