Fafe vs São João Ver
Tỷ số chung cuộc: Fafe 1-2 São João Ver tại Liga 3, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fafe thắng 5, hòa 1, São João Ver thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Group · Vòng 9
- Phong độ
- WDWWL Fafe
- LLDDD São João Ver
- 9' 0-1 N. Pereira · Rai Nascimento
- 45' J. Batista 1-1
- HT1-1
- 46' D. Barbosa
- 59' ▲ J. Castro ▼ D. Barbosa
- 59' ▲ P. Marques ▼ H. Firmino
- 61' ▲ Ze Oliveira ▼ T. Sampaio
- 61' ▲ Davis SIlva ▼ Carlos Daniel
- 66' 1-2 N. Pereira · Rui Bruno
- 67' ▲ J. Amorim ▼ T. Teixeira
- 71' ▲ L. Ca ▼ N. Pereira
- 78' ▲ R. Goncalves ▼ Breno
- 78' ▲ J. Leal ▼ F. Cardoso
- 81' ▲ T. Campas ▼ Rai Nascimento
- 81' ▲ Erick Gabriel ▼ R. Valente
- 90'+3 V. Braga
- FT1-2
Đội hình
- 71Joao Goncalo
- 78G. Pinto
- 24T. Sampaio ▼ 61'
- 26J. Batista
- 15Breno ▼ 78'
- 35F. Cardoso ▼ 78'
- 79T. Teixeira ▼ 67'
- 8V. Braga
- 7T. Veiga
- 10Ka
- 77Carlos Daniel ▼ 61'
Dự bị 9
- 5Ze Oliveira ▲ 61'
- 11Picas
- 13J. Vigario
- 17R. Goncalves ▲ 78'
- 19J. Leal ▲ 78'
- 20J. Amorim ▲ 67'
- 21Davis SIlva ▲ 61'
- 85D. Castro
- 22Manu
- 65Didi
- 23J. Monteiro
- 21Rui Bruno
- 4B. Morais
- 55M. Vilela
- 33Washington
- 29R. Valente ▼ 81'
- 6D. Barbosa ▼ 59'
- 11Rai Nascimento ▼ 81'
- 37H. Firmino ▼ 59'
- 17N. Pereira ▼ 71'
Dự bị 9
- 99R. Benjamim
- 3J. Serrao
- 5Jota
- 10J. Castro ▲ 59'
- 20T. Campas ▲ 81'
- 8Juninho
- 9P. Marques ▲ 59'
- 7Erick Gabriel ▲ 81'
- 27L. Ca ▲ 71'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
37Trận đấu31
43Ghi được29
38Thủng lưới45
1.16Bàn thắng mỗi trận0.94
12Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai17