Fafe vs São João Ver
Tỷ số chung cuộc: Fafe 2-1 São João Ver tại Liga 3, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fafe thắng 5, hòa 1, São João Ver thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 7
- Sân vận động
- Parque Municipal dos Desportos, Fafe
- Phong độ
- WDWWL Fafe
- LLDDD São João Ver
- 28' ▲ Daniel ▼ Cássio
- HT0-0
- 48' Pedro Matos11m 1-0
- 58' ▲ Paulinho ▼ Ruca
- 58' ▲ David Rebelo ▼ Diogo Barbosa
- 60' Vasco Braga 2-0
- 66' F. Balde
- 67' ▲ R. Kodama ▼ Picas
- 67' ▲ Edson Farias ▼ Pedro Matos
- 68' ▲ Y. Bechou ▼ Andrezinho
- 68' ▲ Vini ▼ Rafael Tavares
- 75' 2-1 David Rebelo
- 87' ▲ Pedro Ribeiro ▼ Lucas Vital
- 87' ▲ João Amorim ▼ Tiago Leite
- 90'+3 ▲ Rúben Gonçalves ▼ Vasco Braga
- FT2-1
Đội hình
- Carlos Alves
- Miguel Pereira
- João Vigário
- Leandro Teixeira
- João Batista
- Vasco Braga ▼ 90'
- Filipe Cardoso
- Lucas Vital ▼ 87'
- Pedro Matos ▼ 67'
- Picas ▼ 67'
- Tiago Leite ▼ 87'
Dự bị 5
- R. Kodama ▲ 67'
- Edson Farias ▲ 67'
- Pedro Ribeiro ▲ 87'
- João Amorim ▲ 87'
- Rúben Gonçalves ▲ 90'
- Raphael Mello
- Ruca ▼ 58'
- Rafael Tavares ▼ 68'
- Fábio Baldé
- Cássio ▼ 28'
- Edgar Almeida
- Andrezinho ▼ 68'
- Diogo Barbosa ▼ 58'
- Paulo Lima
- Bernardo Fortunato
- João Victor
Dự bị 5
- Daniel ▲ 28'
- Paulinho ▲ 58'
- David Rebelo ▲ 58'
- Y. Bechou ▲ 68'
- Vini ▲ 68'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
34Trận đấu35
47Ghi được52
48Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai28