São João Ver vs Fafe
Tỷ số chung cuộc: São João Ver 0-4 Fafe tại Liga 3, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São João Ver thắng 4, hòa 1, Fafe thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estádio Clube São João de Ver, São João de Ver
- Phong độ
- LLDDD São João Ver
- WDWWL Fafe
- 2' F. Cardoso
- 15' 0-1 J. Serraophản lưới
- 28' B. Morais
- 40' 0-2 J. Santos · V. Braga
- HT0-2
- 50' 0-3 F. Cardoso · D. Castro
- 56' ▲ Jota ▼ Rai Nascimento
- 56' ▲ H. Firmino ▼ J. Castro
- 57' ▲ Breno ▼ F. Cardoso
- 58' ▲ P. Marques ▼ Erick Gabriel
- 60' ▲ G. Pinto ▼ J. Vigario
- 62' ▲ Ka ▼ J. Santos
- 63' ▲ T. Fonseca ▼ Picas
- 75' 0-4 J. Ribeiro Oliveira · Breno
- 79' ▲ Ze Oliveira ▼ D. Castro
- 80' ▲ T. Campas ▼ R. Valente
- 81' Ze Oliveira
- FT0-4
Đội hình
- 99R. Benjamim
- 3J. Serrao
- 4B. Morais
- 7Erick Gabriel ▼ 58'
- 10J. Castro ▼ 56'
- 11Rai Nascimento ▼ 56'
- 16Jesse
- 21Rui Bruno
- 23J. Monteiro
- 29R. Valente ▼ 80'
- 55M. Vilela
Dự bị 9
- 31G. Beleza
- 5Jota ▲ 56'
- 8Juninho
- 9P. Marques ▲ 58'
- 20T. Campas ▲ 80'
- 27L. Ca
- 37H. Firmino ▲ 56'
- 61R. Vilela
- 73V. Gomes
- 64T. Martins
- 4L. Teixeira
- 8V. Braga
- 9J. Santos ▼ 62'
- 11Picas ▼ 63'
- 13J. Vigario ▼ 60'
- 26J. Batista
- 35F. Cardoso ▼ 57'
- 60J. Ribeiro Oliveira
- 77Carlos Daniel
- 85D. Castro ▼ 79'
Dự bị 9
- 71Joao Goncalo
- 5Ze Oliveira ▲ 79'
- 19J. Leal
- 10Ka ▲ 62'
- 21Davis SIlva
- 79T. Teixeira
- 78G. Pinto ▲ 60'
- 95T. Fonseca ▲ 63'
- 15Breno ▲ 57'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu37
29Ghi được43
45Thủng lưới38
0.94Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai25