SC Covilha vs Atlético CP
Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 2-1 Atlético CP tại Liga 3, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 3, hòa 4, Atlético CP thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Group · Vòng 7
- Phong độ
- DLDLD SC Covilha
- DWWWL Atlético CP
- 20' Jailson 1-0
- 33' C. Niang
- HT1-0
- 46' M. Barandas
- 46' E. Gomes Silva
- 56' 1-1 M. Barandas11m
- 58' A. Liberal11m 2-1
- 62' ▲ J. Herrera ▼ V. Durand
- 62' ▲ Nicolas Souza ▼ C. Santana
- 66' ▲ Mica ▼ J. Silva
- 74' ▲ R. Marques ▼ B. Almeida
- 76' ▲ T. Costa Branco Novais Oliveira ▼ A. Barbosa
- 76' ▲ P. Brito ▼ A. Liberal
- 81' ▲ D. Silva ▼ S. Hernandez
- 86' ▲ P. Ribeiro ▼ E. Gomes Silva
- 86' ▲ F. Garcia ▼ R. Ferreira
- FT2-1
Đội hình
- 31L. G. Pinto Galil
- 77M. Silva
- 26C. Balsa
- 33A. Calegari
- 22E. Gomes Silva ▼ 86'
- 96Jailson
- 20R. Ferreira ▼ 86'
- 6A. Barbosa ▼ 76'
- 11J. Silva ▼ 66'
- 79A. Liberal ▼ 76'
- 99C. Niang
Dự bị 9
- 74T. Igreja
- 27T. Pimenta
- 13P. Ribeiro ▲ 86'
- 55F. Garcia ▲ 86'
- 10Mica ▲ 66'
- 3T. Costa Branco Novais Oliveira ▲ 76'
- 30S. Matos
- 14P. Brito ▲ 76'
- 90S. Diancoumba
- 99R. Dias
- 23B. Almeida ▼ 74'
- 4D. Henriques
- 3F. Gonzalez
- 7M. Barandas
- 18R. Dias
- 8C. Sousa
- 5V. Durand ▼ 62'
- 38C. Santana ▼ 62'
- 49H. Suker
- 25S. Hernandez ▼ 81'
Dự bị 9
- 1F. Ferreira
- 21O. Garcia
- 31Paulinho
- 19F. Okoli
- 96J. Herrera ▲ 62'
- 60R. Marques ▲ 74'
- 11Delcio
- 17D. Silva ▲ 81'
- 9Nicolas Souza ▲ 62'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu31
26Ghi được35
39Thủng lưới27
0.84Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai21