Atlético CP vs SC Covilha
Tỷ số chung cuộc: Atlético CP 0-0 SC Covilha tại Liga 3, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético CP thắng 3, hòa 4, SC Covilha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Da Tapadinha, Lisboa
- Phong độ
- WDWWW Atlético CP
- DLDLD SC Covilha
- HT0-0
- 48' R. Ferreira
- 54' ▲ F. Garcia ▼ R. Ferreira
- 54' ▲ R. Coelho ▼ F. Cruz
- 56' A. Barbosa
- 65' ▲ C. Sousa ▼ Delcio
- 75' ▲ J. Herrera ▼ M. Barandas
- 75' ▲ Nicolas Souza ▼ C. Pascoal
- 76' ▲ V. Lontsi ▼ A. Barbosa
- 89' ▲ R. Marques ▼ Paulinho
- 90'+7 G. Loureiro
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Ferreira
- 31Paulinho ▼ 89'
- 23B. Almeida
- 4D. Henriques
- 14Joaozinho
- 10Caleb
- 18R. Dias
- 6C. Pascoal ▼ 75'
- 7M. Barandas ▼ 75'
- 38C. Santana
- 11Delcio ▼ 65'
Dự bị 9
- 99R. Dias
- 20R. Pereira
- 3F. Gonzalez
- 19F. Okoli
- 8C. Sousa ▲ 65'
- 96J. Herrera ▲ 75'
- 60R. Marques ▲ 89'
- 28H. O. Ekanga Ondoa
- 9Nicolas Souza ▲ 75'
- 31L. G. Pinto Galil
- 2Candido
- 24G. Loureiro
- 33A. Calegari
- 22E. Gomes Silva
- 20R. Ferreira ▼ 54'
- 10Mica
- 6A. Barbosa ▼ 76'
- 19F. Cruz ▼ 54'
- 79A. Liberal
- 99C. Niang
Dự bị 9
- 74T. Igreja
- 28V. Lontsi ▲ 76'
- 77M. Silva
- 13P. Ribeiro
- 26C. Balsa
- 55F. Garcia ▲ 54'
- 21V. Cunha
- 8R. Coelho ▲ 54'
- 96Jailson
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu31
35Ghi được26
27Thủng lưới39
1.13Bàn thắng mỗi trận0.84
15Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai14