Atlético CP vs SC Covilha
Tỷ số chung cuộc: Atlético CP 1-2 SC Covilha tại Liga 3, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético CP thắng 3, hòa 4, SC Covilha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Group · Vòng 3
- Phong độ
- WDWWW Atlético CP
- WDLDL SC Covilha
- 42' ▲ T. Costa Branco Novais Oliveira ▼ A. Barbosa
- 45' 0-1 C. Balsa · R. Ferreira
- HT0-1
- 52' Yellow Card
- 61' 0-2 A. Liberal11m
- 63' ▲ Delcio ▼ J. Herrera
- 64' C. Niang
- 65' ▲ P. Ribeiro ▼ Jailson
- 67' M. Silva
- 73' Yellow Card
- 74' ▲ F. Okoli ▼ C. Sousa
- 74' ▲ D. Silva ▼ V. Durand
- 75' ▲ R. Marques ▼ M. Barandas
- 75' ▲ S. Matos ▼ F. Cruz
- 76' ▲ T. Pimenta ▼ C. Niang
- 77' ▲ J. Silva ▼ M. Silva
- 83' L. G. Pinto Galil
- 86' ▲ D. Arezes ▼ R. Dias
- 90'+9 Nicolas Souza
- 90' R. Marques11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 99R. Dias ▼ 86'
- 23B. Almeida
- 4D. Henriques
- 3F. Gonzalez
- 7M. Barandas ▼ 75'
- 18R. Dias ▼ 86'
- 8C. Sousa ▼ 74'
- 5V. Durand ▼ 74'
- 96J. Herrera ▼ 63'
- 9Nicolas Souza
- 25S. Hernandez
Dự bị 5
- 11Delcio ▲ 63'
- 60R. Marques ▲ 75'
- 19F. Okoli ▲ 74'
- 17D. Silva ▲ 74'
- 79D. Arezes ▲ 86'
- 31L. G. Pinto Galil
- 77M. Silva ▼ 77'
- 26C. Balsa
- 33A. Calegari
- 22E. Gomes Silva
- 6A. Barbosa ▼ 42'
- 19F. Cruz ▼ 75'
- 20R. Ferreira
- 96Jailson ▼ 65'
- 99C. Niang ▼ 76'
- 79A. Liberal
Dự bị 9
- 74T. Igreja
- 3T. Costa Branco Novais Oliveira ▲ 42'
- 11J. Silva ▲ 77'
- 13P. Ribeiro ▲ 65'
- 27T. Pimenta ▲ 76'
- 30S. Matos ▲ 75'
- 55F. Garcia
- 90S. Diancoumba
- 14P. Brito
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu31
35Ghi được26
27Thủng lưới39
1.13Bàn thắng mỗi trận0.84
15Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai14