Paredes vs S.C. Braga B
Tỷ số chung cuộc: Paredes 4-1 S.C. Braga B tại Liga 3, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Paredes thắng 3, hòa 0, S.C. Braga B thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Group · Vòng 7
- Phong độ
- WWLWW Paredes
- WWWDD S.C. Braga B
- 6' F. Pascoal
- 7' D. P. Duarte11m 1-0
- 19' Balelo · J. Yuk 2-0
- 24' Miguel · D. Carvalho 3-0
- 25' Balelo · P. Araujo 4-0
- 33' ▲ R. Furtado ▼ A. Duarte
- HT4-0
- 59' 4-1 S. Vidigal
- 65' ▲ I. M. Lemos ▼ D. Veiga
- 65' ▲ A. Soares ▼ J. Yuk
- FT4-1
Đội hình
- 31F. Matos
- 2P. Araujo
- 3D. P. Duarte
- 6Matheus Brito
- 23Z. Macedo
- 21D. Veiga ▼ 65'
- 44P. Ferreira
- 84J. Yuk ▼ 65'
- 7Miguel
- 8D. Carvalho
- 99Balelo
Dự bị 9
- 16T. Goncalves
- 4R. F. Pereira Pacheco
- 5Moreira Nuno
- 26D. Santos Outeiro
- J. Pires
- 20I. M. Lemos ▲ 65'
- 29Vasco Rocha
- 39T. M. Dos Santos Guerra
- 10A. Soares ▲ 65'
- 78J. Carvalho
- 76T. Marques
- 81F. Pascoal
- 96A. Sousa
- 82G. Costa
- 60J. Lomba
- 61T. Ferreira
- 95S. Vidigal
- 80Vasconcelos
- 89A. Duarte ▼ 33'
- 11S. J. Merheg
Dự bị 9
- 66G. Dias
- 40Matos Joao
- 47M. Araujo
- 92A. Gil
- 85E. Nanque
- 72J. Aragao
- 59Y. Said
- 70R. Mordomo
- 79R. Furtado ▲ 33'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
29Trận đấu28
34Ghi được25
24Thủng lưới30
1.17Bàn thắng mỗi trận0.89
12Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai17