S.C. Braga B vs Paredes
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga B 1-0 Paredes tại Liga 3, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.C. Braga B thắng 3, hòa 0, Paredes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 1
- Phong độ
- WWWDD S.C. Braga B
- WWLWW Paredes
- HT0-0
- 46' ▲ G. Costa ▼ S. Diatara
- 46' ▲ D. Carvalho ▼ A. Soares
- 60' ▲ J. Aragao ▼ R. Furtado
- 61' ▲ V. Zacarias ▼ Miguel
- 61' ▲ J. Yuk ▼ Buby
- 69' R. Mordomo · Y. Said 1-0
- 71' R. Mordomo
- 71' ▲ Erik ▼ R. Fonseca
- 74' ▲ F. Pascoal ▼ Matos Joao
- 76' ▲ Balelo ▼ Vasco Rocha
- 86' ▲ F. Franca ▼ R. Mordomo
- FT1-0
Đội hình
- 78J. Carvalho
- 76T. Marques
- 40Matos Joao ▼ 74'
- 62N. Matos
- 48S. Diatara ▼ 46'
- 60J. Lomba
- 61T. Ferreira
- 70R. Mordomo ▼ 86'
- 80Vasconcelos
- 79R. Furtado ▼ 60'
- 59Y. Said
Dự bị 9
- 66G. Dias
- 81F. Pascoal ▲ 74'
- 82G. Costa ▲ 46'
- 96A. Sousa
- 44G. Dinis
- 72J. Aragao ▲ 60'
- 58F. Costa
- 86F. Franca ▲ 86'
- 89A. Duarte
- 31F. Matos
- 2P. Araujo
- 3D. P. Duarte
- 4R. F. Pereira Pacheco
- 22A. Coutinho
- 21D. Veiga
- 10A. Soares ▼ 46'
- 29Vasco Rocha ▼ 76'
- 24Buby ▼ 61'
- 9R. Fonseca ▼ 71'
- 7Miguel ▼ 61'
Dự bị 9
- 16T. Goncalves
- 23Z. Macedo
- 6Matheus Brito
- 20I. M. Lemos
- 8D. Carvalho ▲ 46'
- 11V. Zacarias ▲ 61'
- 62J. Yuk ▲ 61'
- 14Erik ▲ 71'
- 99Balelo ▲ 76'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
28Trận đấu29
25Ghi được34
30Thủng lưới24
0.89Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai11