S.C. Braga B vs Paredes
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga B 1-0 Paredes tại Liga 3, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.C. Braga B thắng 3, hòa 0, Paredes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Group · Vòng 3
- Phong độ
- WWWDD S.C. Braga B
- WWLWW Paredes
- 20' J. Yuk
- 29' T. Marques
- 38' T. Ferreira
- HT0-0
- 54' Vasconcelos · A. Duarte 1-0
- 65' ▲ R. Furtado ▼ S. Vidigal
- 65' ▲ V. Zacarias ▼ J. Yuk
- 65' ▲ R. Fonseca ▼ Miguel
- 73' ▲ A. Sousa ▼ T. Marques
- 73' ▲ Luisinho ▼ T. Ferreira
- 79' D. P. Duarte
- 79' ▲ D. Carvalho ▼ D. Veiga
- 81' S. J. Merheg
- 84' Erik
- 85' J. Lomba
- 86' ▲ A. Soares ▼ Z. Macedo
- 86' ▲ Vasco Rocha ▼ Erik
- 90'+5 D. Santos Outeiro
- 90'+4 ▲ R. Mordomo ▼ A. Duarte
- FT1-0
Đội hình
- 78J. Carvalho
- 76T. Marques ▼ 73'
- 53J. Noro
- 81F. Pascoal
- 82G. Costa
- 60J. Lomba
- 61T. Ferreira ▼ 73'
- 95S. Vidigal ▼ 65'
- 80Vasconcelos
- 89A. Duarte ▼ 90'
- 11S. J. Merheg
Dự bị 9
- 66G. Dias
- 47M. Araujo
- 96A. Sousa ▲ 73'
- 90Luisinho ▲ 73'
- 92A. Gil
- 85E. Nanque
- 63G. Moraes
- 70R. Mordomo ▲ 90'
- 79R. Furtado ▲ 65'
- 31F. Matos
- 23Z. Macedo ▼ 86'
- 3D. P. Duarte
- 4R. F. Pereira Pacheco
- 26D. Santos Outeiro
- 44P. Ferreira
- 21D. Veiga ▼ 79'
- 84J. Yuk ▼ 65'
- 14Erik ▼ 86'
- 99Balelo
- 7Miguel ▼ 65'
Dự bị 9
- 16T. Goncalves
- 5Moreira Nuno
- 6Matheus Brito
- 10A. Soares ▲ 86'
- 20I. M. Lemos
- 29Vasco Rocha ▲ 86'
- 8D. Carvalho ▲ 79'
- 11V. Zacarias ▲ 65'
- 9R. Fonseca ▲ 65'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
28Trận đấu29
25Ghi được34
30Thủng lưới24
0.89Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai11