Caldas vs Lusitano Évora 1911
Tỷ số chung cuộc: Caldas 1-1 Lusitano Évora 1911 tại Liga 3, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 2, hòa 2, Lusitano Évora 1911 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Group · Vòng 6
- Sân vận động
- Campo da Mata, Caldas da Rainha
- Phong độ
- LDLLW Caldas
- LDWLL Lusitano Évora 1911
- 8' 0-1 C. Santana
- 8' Yellow Card
- 17' J. Vieira 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ F. Pereira ▼ T. Baptista
- 62' ▲ R. Silva ▼ D. Lopes
- 63' ▲ L. Farinha ▼ J. Gata
- 64' ▲ D. Fernandes ▼ M. Palmerio
- 69' Yellow Card
- 74' ▲ G. Chaves ▼ J. Vieira
- 75' ▲ M. Andrade ▼ L. Tipote
- 75' ▲ M. Soares ▼ M. Aguas
- 82' ▲ G. Isnaba ▼ D. Lopes
- 82' ▲ Lucao ▼ S. Davou
- 90' Yellow Card
- 90'+1 Yellow Card
- FT1-1
Đội hình
- 12D. Almeida
- 91J. Vieira ▼ 74'
- 3J. R. Pires Gomes
- 66R. Carreira
- 77D. Lopes ▼ 82'
- 14D. Maneta
- 4Pipo
- 6M. Palmerio ▼ 64'
- 17Goncas
- 33Tarzan
- 79J. Gata ▼ 63'
Dự bị 9
- 1W. Soares
- 2R. Silva ▲ 62'
- 9G. Chaves ▲ 74'
- 10Januario
- 20G. Lourenco
- 21D. Fernandes ▲ 64'
- 23T. Catarino
- 25L. Farinha ▲ 63'
- 94F. Oliveira
- 22D. Martins
- 53E. Carvalho
- 4C. Santana
- 25J. Pinto
- 37R. Monteiro
- 10M. Aguas ▼ 75'
- 14B. Cande
- 8T. Baptista ▼ 61'
- 30S. Davou ▼ 82'
- 9D. Lopes ▼ 82'
- 77L. Tipote ▼ 75'
Dự bị 9
- 12Marcelo Valverde
- 15F. Rosado
- 5T. Palancha
- M. Lourenco
- 21M. Soares ▲ 75'
- 6M. Andrade ▲ 75'
- 23F. Pereira ▲ 61'
- 29G. Isnaba ▲ 82'
- 99Lucao ▲ 82'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
33Trận đấu33
35Ghi được44
37Thủng lưới32
1.06Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai24