Caldas
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lusitano Évora 1911

Caldas vs Lusitano Évora 1911

Tỷ số chung cuộc: Caldas 2-1 Lusitano Évora 1911 tại Liga 3, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 2, hòa 2, Lusitano Évora 1911 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 8
Sân vận động
Campo da Mata, Caldas da Rainha
Phong độ
LDLLW Caldas
LDWLL Lusitano Évora 1911
  1. 22' M. Palmerio
  2. 27' 0-1 T. Baptista · M. Aguas
  3. HT0-1
  4. 46' D. Lopes Ewandro Santos
  5. 46' M. Velosa M. Palmerio
  6. 46' G. Chaves R. Carreira
  7. 58' G. Chaves 1-1
  8. 65' A. Gomes F. Almara
  9. 76' T. Lima B. Cande
  10. 81' R. Alexandre Januario
  11. 81' L. Farinha J. Gata
  12. 84' S. M. Dionisio M. Aguas
  13. 85' G. Sequeira S. Davou
  14. 85' Y. Sonhi D. Lopes
  15. 90' M. Velosa 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Caldas
  1. 1W. Soares
  2. 3J. R. Pires Gomes
  3. 14D. Maneta
  4. 66R. Carreira ▼ 46'
  5. 10Januario ▼ 81'
  6. 4Pipo
  7. 6M. Palmerio ▼ 46'
  8. 87Ewandro Santos ▼ 46'
  9. 5Pepo
  10. 33Tarzan
  11. 79J. Gata ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 12D. Almeida
  2. 77D. Lopes ▲ 46'
  3. 2Yordy Marcelo
  4. 23T. Catarino
  5. 11M. Velosa ▲ 46'
  6. 17Goncas
  7. 7R. Alexandre ▲ 81'
  8. 9G. Chaves ▲ 46'
  9. 25L. Farinha ▲ 81'
Lusitano Évora 1911 HLV: Russiano
  1. 22D. Martins
  2. 53E. Carvalho
  3. 4C. Santana
  4. 5T. Palancha
  5. 25J. Pinto
  6. 14B. Cande ▼ 76'
  7. 10M. Aguas ▼ 84'
  8. 8T. Baptista
  9. 30S. Davou ▼ 85'
  10. 9D. Lopes ▼ 85'
  11. 11F. Almara ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 1J. Sousa
  2. 44M. Lourenco
  3. 37R. Monteiro
  4. 18S. M. Dionisio ▲ 84'
  5. 36T. Lima ▲ 76'
  6. 7G. Sequeira ▲ 85'
  7. 29G. Isnaba
  8. 77Y. Sonhi ▲ 85'
  9. 80A. Gomes ▲ 65'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu33
35Ghi được44
37Thủng lưới32
1.06Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu