Atlético CP
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Amora

Atlético CP vs Amora

Tỷ số chung cuộc: Atlético CP 1-2 Amora tại Liga 3, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético CP thắng 2, hòa 2, Amora thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Relegation Group · Vòng 6
Phong độ
WDWWW Atlético CP
WLDWL Amora
  1. 37' J. Marques
  2. HT0-0
  3. 46' Paulinho B. Almeida
  4. 47' R. Marques
  5. 49' 0-1 M. Lopes
  6. 58' D. Dinamite D. Silva
  7. 58' C. Santana V. Durand
  8. 58' Nicolas Souza J. Herrera
  9. 59' Yellow Card
  10. 68' E. Furtado D. Semedo
  11. 68' B. Traore H. Cruz
  12. 75' M. Barandas · Paulinho 1-1
  13. 85' C. Sousa C. Pascoal
  14. 85' Yellow Card
  15. 89' Marlom Oliveira M. Lopes
  16. 89' Toni P. Teixeira
  17. 90'+3 Yellow Card
  18. 90'+1 Yellow Card
  19. 90' 1-2 M. Antunes
  20. FT1-2

Đội hình

Atlético CP HLV: Pedro D'Oliveira
  1. 99R. Dias
  2. 23B. Almeida ▼ 46'
  3. 3F. Gonzalez
  4. 4D. Henriques
  5. 17D. Silva ▼ 58'
  6. 6C. Pascoal ▼ 85'
  7. 60R. Marques
  8. 5V. Durand ▼ 58'
  9. 7M. Barandas
  10. 96J. Herrera ▼ 58'
  11. 49H. Suker

Dự bị 9

  1. 81J. Bolivar
  2. 29D. Dinamite ▲ 58'
  3. 31Paulinho ▲ 46'
  4. 18R. Dias
  5. 19F. Okoli
  6. 8C. Sousa ▲ 85'
  7. 38C. Santana ▲ 58'
  8. 11Delcio
  9. 9Nicolas Souza ▲ 58'
Amora HLV: Miguel Valenca
  1. 95Diego
  2. 77F. Pala
  3. 71D. Semedo ▼ 68'
  4. 25T. Duque
  5. 13M. Lopes ▼ 89'
  6. 22J. Marques
  7. 8M. Antunes
  8. 28H. Cruz ▼ 68'
  9. 16P. Teixeira ▼ 89'
  10. 9J. Oliveira
  11. 7M. Lopes ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 24I. Miguel
  2. 27B. Camara
  3. 4Marlom Oliveira ▲ 89'
  4. 21B. Traore ▲ 68'
  5. 18P. A. Quinaz Pereira M.
  6. 19G. Barros
  7. 10Toni ▲ 89'
  8. 17E. Furtado ▲ 68'
  9. 49Costinha

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu30
35Ghi được26
27Thủng lưới42
1.13Bàn thắng mỗi trận0.87
15Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu