Amora
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlético CP

Amora vs Atlético CP

Tỷ số chung cuộc: Amora 1-1 Atlético CP tại Liga 3, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Amora thắng 2, hòa 2, Atlético CP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 10
Phong độ
WLDWL Amora
WDWWW Atlético CP
  1. 11' Wendel
  2. 17' 0-1 M. Barandas
  3. 22' V. Durand
  4. 25' M. Antunes 1-1
  5. 31' D. Semedo
  6. 43' E. Furtado
  7. HT1-1
  8. 46' E. Ribeiro E. Furtado
  9. 50' B. Almeida
  10. 65' P. Teixeira Caio Ribas
  11. 65' G. Barros J. Oliveira
  12. 66' T. Duque
  13. 68' Nicolas Souza C. Santana
  14. 70' P. Teixeira
  15. 82' Renzo Trotta J. Marques
  16. 86' V. Durand
  17. 86' V. Durand
  18. 86' D. Dinamite Joaozinho
  19. 86' R. Marques R. Dias
  20. 87' Red Card
  21. 89' Yellow Card
  22. 90'+2 R. Marques
  23. 90'+3 D. Arezes Paulinho
  24. 90'+3 D. Henriques F. Gonzalez
  25. FT1-1

Đội hình

Amora HLV: Miguel Valença
  1. 95Diego
  2. 22J. Marques ▼ 82'
  3. 25T. Duque
  4. 37Wendel
  5. 77F. Pala
  6. 28H. Cruz
  7. 48Caio Ribas ▼ 65'
  8. 8M. Antunes
  9. 17E. Furtado ▼ 46'
  10. 9J. Oliveira ▼ 65'
  11. 71D. Semedo

Dự bị 9

  1. 24I. Miguel
  2. 27B. Camara
  3. 6Renzo Trotta ▲ 82'
  4. 3T. Correia
  5. 5Jonnathan Lima
  6. 16P. Teixeira ▲ 65'
  7. 19G. Barros ▲ 65'
  8. 29A. Diop
  9. 99E. Ribeiro ▲ 46'
Atlético CP HLV: N. Popovic
  1. 1F. Ferreira
  2. 31Paulinho ▼ 90'
  3. 23B. Almeida
  4. 3F. Gonzalez ▼ 90'
  5. 5V. Durand
  6. 6C. Pascoal
  7. 10Caleb
  8. 18R. Dias ▼ 86'
  9. 14Joaozinho ▼ 86'
  10. 38C. Santana ▼ 68'
  11. 7M. Barandas

Dự bị 9

  1. 99R. Dias
  2. 20R. Pereira
  3. 29D. Dinamite ▲ 86'
  4. 4D. Henriques ▲ 90'
  5. 19F. Okoli
  6. 96J. Herrera
  7. 60R. Marques ▲ 86'
  8. 79D. Arezes ▲ 90'
  9. 9Nicolas Souza ▲ 68'

Thống kê

15
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu31
26Ghi được35
42Thủng lưới27
0.87Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu