Amora
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético CP

Amora vs Atlético CP

Tỷ số chung cuộc: Amora 0-1 Atlético CP tại Liga 3, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Amora thắng 2, hòa 2, Atlético CP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Relegation Group · Vòng 4
Phong độ
WLDWL Amora
WDWWW Atlético CP
  1. 20' 0-1 J. Herrera · M. Barandas
  2. 22' M. Lopes
  3. 36' B. Almeida
  4. HT0-1
  5. 46' Toni H. Cruz
  6. 62' D. Semedo M. Lopes
  7. 63' Buby E. Furtado
  8. 65' M. Barandas
  9. 65' R. Marques B. Almeida
  10. 67' D. Silva Nicolas Souza
  11. 73' G. Barros B. Camara
  12. 74' C. Pascoal J. Herrera
  13. 76' Delcio S. Hernandez
  14. 81' M. Lopes
  15. 84' M. Antunes
  16. 89' F. Marques
  17. 89' F. Okoli C. Sousa
  18. 90'+5 D. Silva
  19. 90'+2 Marlom Oliveira F. Pala
  20. FT0-1

Đội hình

Amora HLV: Miguel Valenca
  1. 31D. Azevedo
  2. 77F. Pala ▼ 90'
  3. 13M. Lopes ▼ 62'
  4. 25T. Duque
  5. 27B. Camara ▼ 73'
  6. 23F. Marques
  7. 8M. Antunes
  8. 28H. Cruz ▼ 46'
  9. 17E. Furtado ▼ 63'
  10. 9J. Oliveira
  11. 7M. Lopes ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 95Diego
  2. 22J. Marques
  3. 4Marlom Oliveira ▲ 90'
  4. 21B. Traore
  5. 16P. Teixeira
  6. 19G. Barros ▲ 73'
  7. 10Toni ▲ 46'
  8. 11Buby ▲ 63'
  9. 71D. Semedo ▲ 62'
Atlético CP HLV: Pedro D'Oliveira
  1. 99R. Dias
  2. 3F. Gonzalez
  3. 23B. Almeida ▼ 65'
  4. 4D. Henriques
  5. 5V. Durand
  6. 18R. Dias
  7. 8C. Sousa ▼ 89'
  8. 96J. Herrera ▼ 74'
  9. 7M. Barandas
  10. 9Nicolas Souza ▼ 67'
  11. 25S. Hernandez ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 81J. Bolivar
  2. 29D. Dinamite
  3. 19F. Okoli ▲ 89'
  4. 6C. Pascoal ▲ 74'
  5. 60R. Marques ▲ 65'
  6. 38C. Santana
  7. 49H. Suker
  8. 11Delcio ▲ 76'
  9. 17D. Silva ▲ 67'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu31
26Ghi được35
42Thủng lưới27
0.87Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu