1º Dezembro vs Atlético CP
Tỷ số chung cuộc: 1º Dezembro 0-1 Atlético CP tại Liga 3, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1º Dezembro thắng 4, hòa 0, Atlético CP thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 14
- Phong độ
- WWLLD 1º Dezembro
- WDWWW Atlético CP
- 12' J. Freitas
- 12' 0-1 Nicolas Souza11m
- HT0-1
- 46' ▲ C. Santana ▼ Delcio
- 65' ▲ J. Herrera ▼ C. Pascoal
- 67' ▲ A. Infante ▼ L. Mane
- 77' ▲ R. Marques ▼ Nicolas Souza
- 80' ▲ S. Harramiz ▼ L. Menezes
- 82' R. Dias
- 83' ▲ P. Karvounis ▼ Dede
- 90'+2 R. Marques
- 90'+3 J. Bernardo
- 90' ▲ B. Almeida ▼ V. Durand
- 90'+1 ▲ F. Okoli ▼ Caleb
- FT0-1
Đội hình
- 47J. Oliveira
- 24Edu
- 26J. Freitas
- 44C. Gomes
- 13J. Bernardo
- 33L. Mane ▼ 67'
- 6P. Lima
- 23L. Menezes ▼ 80'
- 55Vito
- 79D. Cardoso
- 19Dede ▼ 83'
Dự bị 9
- 1F. Duarte
- 2P. Ramos
- 7D. Ferreira
- 20S. Harramiz ▲ 80'
- 22G. Dias
- 45Quintino da Silva
- 50P. Karvounis ▲ 83'
- 85A. Infante ▲ 67'
- 96J. Arroyo
- 1F. Ferreira
- 31Paulinho
- 3F. Gonzalez
- 4D. Henriques
- 5V. Durand ▼ 90'
- 18R. Dias
- 10Caleb ▼ 90'
- 6C. Pascoal ▼ 65'
- 14Joaozinho
- 9Nicolas Souza ▼ 77'
- 11Delcio ▼ 46'
Dự bị 5
- 23B. Almeida ▲ 90'
- 19F. Okoli ▲ 90'
- 96J. Herrera ▲ 65'
- 60R. Marques ▲ 77'
- 38C. Santana ▲ 46'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
32Trận đấu31
35Ghi được35
43Thủng lưới27
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai21