Atlético CP vs 1º Dezembro
Tỷ số chung cuộc: Atlético CP 1-2 1º Dezembro tại Liga 3, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético CP thắng 6, hòa 0, 1º Dezembro thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Promotion Group · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Da Tapadinha, Lisboa
- Phong độ
- WDWWW Atlético CP
- WWLLD 1º Dezembro
- HT0-0
- 55' 0-1 Rui Batalha
- 58' B. Almeida
- 58' ▲ Talison ▼ Paulinho
- 58' ▲ Pedro Pinto ▼ Tito Júnior
- 59' 0-2 Diogo Cardoso
- 66' Elias Franco 1-2
- 67' ▲ Nicolas Souza ▼ Miguel Barandas
- 67' ▲ Harramiz ▼ Rui Batalha
- 67' ▲ David Brazão ▼ Gonçalo Águas
- 75' D. Cardoso
- 75' ▲ Duarte Bonito ▼ Tiago Santos
- 75' ▲ J. Arrieta ▼ Diogo Cardoso
- 87' ▲ Erin Pinheiro ▼ Rúben Marques
- 87' ▲ Joel Mendes ▼ Joãozinho
- 90'+2 ▲ Dedé ▼ Alexandre Sousa
- FT1-2
Đội hình
- Joel Dias
- Tito Júnior ▼ 58'
- Paulinho ▼ 58'
- Fran González
- Bruno Almeida
- Duarte Henriques
- Caleb
- Rúben Marques ▼ 87'
- Joãozinho ▼ 87'
- Elias Franco
- Miguel Barandas ▼ 67'
Dự bị 5
- Talison ▲ 58'
- Pedro Pinto ▲ 58'
- Nicolas Souza ▲ 67'
- Erin Pinheiro ▲ 87'
- Joel Mendes ▲ 87'
- Fábio Duarte
- Jorge Bernardo
- João Freitas
- Lisandro Menezes
- Cesinha
- Pedro Ramos
- Tiago Santos ▼ 75'
- Alexandre Sousa ▼ 90'
- Rui Batalha ▼ 67'
- Gonçalo Águas ▼ 67'
- Diogo Cardoso ▼ 75'
Dự bị 5
- Harramiz ▲ 67'
- David Brazão ▲ 67'
- Duarte Bonito ▲ 75'
- J. Arrieta ▲ 75'
- Dedé ▲ 90'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
35Trận đấu37
44Ghi được40
35Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai23