1º Dezembro vs Atlético CP
Tỷ số chung cuộc: 1º Dezembro 0-1 Atlético CP tại Liga 3, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1º Dezembro thắng 4, hòa 0, Atlético CP thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Promotion Group · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio do Real SC, Queluz
- Phong độ
- WWLLD 1º Dezembro
- WDWWW Atlético CP
- 44' T. Santos
- HT0-0
- 46' ▲ David Brazão ▼ Isaac Valença
- 63' ▲ Pipo Ferreira ▼ Rúben Marques
- 63' ▲ Nicolas Souza ▼ Miguel Barandas
- 68' 0-1 Elias Franco
- 69' ▲ Gonçalo Águas ▼ Dener
- 69' ▲ Harramiz ▼ Pedro Clemente
- 75' ▲ Diogo Cardoso ▼ Tiago Santos
- 78' ▲ Pedro Pinto ▼ Caleb
- 82' G. Aguas
- 83' P. Pinto
- 86' ▲ Alexandre Sousa ▼ Rui Silva
- 88' ▲ Tito Júnior ▼ Joãozinho
- 88' ▲ Fran González ▼ David Dinamite
- FT0-1
Đội hình
- Guilherme Oliveira
- Jorge Bernardo
- João Freitas
- Rui Silva ▼ 86'
- Tiago Simões
- Cesinha
- Tiago Santos ▼ 75'
- Afonso Valente
- Isaac Valença ▼ 46'
- Dener ▼ 69'
- Pedro Clemente ▼ 69'
Dự bị 5
- David Brazão ▲ 46'
- Gonçalo Águas ▲ 69'
- Harramiz ▲ 69'
- Diogo Cardoso ▲ 75'
- Alexandre Sousa ▲ 86'
- Luís Ribeiro
- David Dinamite ▼ 88'
- Paulinho
- Bruno Almeida
- Duarte Henriques
- Caleb ▼ 78'
- Hélio Cruz
- Rúben Marques ▼ 63'
- Joãozinho ▼ 88'
- Elias Franco
- Miguel Barandas ▼ 63'
Dự bị 5
- Pipo Ferreira ▲ 63'
- Nicolas Souza ▲ 63'
- Pedro Pinto ▲ 78'
- Tito Júnior ▲ 88'
- Fran González ▲ 88'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
37Trận đấu35
40Ghi được44
49Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai27