Beira-Mar vs Machico
Tỷ số chung cuộc: Beira-Mar 3-3 Machico tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Beira-Mar thắng 0, hòa 3, Machico thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Aveiro, Aveiro
- Trọng tài
- Tiago Martins
- Phong độ
- DLDDD Beira-Mar
- DWDDW Machico
- 9' Diego Tavares 1-0
- 24' ▲ Rafa ▼ Marcelo Santiago
- HT1-0
- 46' ▲ Kenny Nascimento ▼ Maurílio Jesus
- 46' ▲ João Neri ▼ Roberto Gouveia
- 46' ▲ Francisco Aguilar ▼ Emanuel Santos
- 59' ▲ S. Camará ▼ Fábio Adriano
- 67' ▲ Leandro Vieira ▼ Rafinha
- 67' ▲ Kiko Rodrigues ▼ Luís Breda
- 70' Vieirinha11m 2-0
- 73' Rui Sampaio 3-0
- 74' ▲ João Saldanha ▼ André Santos
- 77' ▲ Artur ▼ Vieirinha
- 77' ▲ Carlos Neto ▼ Jota Silva
- 85' 3-1 S. Camará
- 86' 3-2 Tiago Silva
- 90'+2 3-3 João Saldanha
- FT3-3
Đội hình
- João Frade
- Carlitos
- Diego Tavares
- Leandro Borges
- Gil Dias
- Luís Breda ▼ 67'
- Rafinha ▼ 67'
- Rui Sampaio
- Vieirinha ▼ 77'
- Marcelo Santiago ▼ 24'
- Jota Silva ▼ 77'
Dự bị 5
- Rafa ▲ 24'
- Leandro Vieira ▲ 67'
- Kiko Rodrigues ▲ 67'
- Artur ▲ 77'
- Carlos Neto ▲ 77'
- Marco Jesus ▼ 46'
- Tiago Silva
- Cláudio
- Maurílio Jesus ▼ 46'
- Vinícius
- Ricardo Fernandes
- Leo Andrade
- Fábio Adriano ▼ 59'
- Emanuel Santos ▼ 46'
- André Santos ▼ 74'
- Roberto Gouveia ▼ 46'
Dự bị 5
- Kenny Nascimento ▲ 46'
- João Neri ▲ 46'
- Francisco Aguilar ▲ 46'
- S. Camará ▲ 59'
- João Saldanha ▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 39 - 25 | +14 | 52 | |
| 2 | 26 | 49 - 23 | +26 | 52 | |
| 3 | 26 | 42 - 23 | +19 | 51 | |
| 4 | 26 | 35 - 21 | +14 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 6 | 26 | 39 - 29 | +10 | 40 | |
| 7 | 26 | 33 - 32 | +1 | 38 | |
| 8 | 26 | 30 - 34 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 29 | 0 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 43 | -13 | 29 | |
| 11 | 25 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 12 | 26 | 23 - 34 | -11 | 20 | |
| 13 | 26 | 30 - 50 | -20 | 17 | |
| 14 | 25 | 21 - 58 | -37 | 11 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu28
49Ghi được30
26Thủng lưới45
1.58Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai20