Machico

Machico

Bồ Đào Nha · Campeonato de Portugal Prio - Group B

Machico: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Campeonato de Portugal Prio - Group B — điểm: 14, số trận: 6. Trận tiếp theo: Machico vs Camacha, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Guarda 0-1 Machico, 25 tháng 10.

Phong độ
DDWWW
HLV
Élio Martins · Từ 2022
Vị trí
2 · Đ: 14 · Tr: 6 →
Sân vận động
Estádio Municipal de Machico, Machico (Madeira) · 3.300

Lịch thi đấu

28-11
União Lamas
Machico
–
–
06-12
Cinfães
Machico
–
–
13-12
Castro Daire
Machico
–
–
20-12
Ovarense
Machico
–
–
10-01
Sousense
Machico
–
–
17-01
Estrela Calheta
Machico
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1
Tổng
2,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–5–4
Sân khách
7–7–7
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,4
Hiệp hai
0,7 : 0,6
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 1.5 bàn 65%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 40%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-07× · 18%
  • 2-15× · 13%
  • 0-05× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Campeonato de Portugal Prio - Group B 6420 1024—
Friendlies Clubs 2110 211—
Taça de Portugal 1010 220—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 12 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 12 · 11% 13% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 9 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 19 · 18% 10% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 13 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 17 · 16% 14% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 17 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 21 · 19% 18% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 14 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 20 · 19% 15% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 27 · 29% 76–90′ · Thủng lưới 19 · 18% 29% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 79, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu