Marítimo W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
SL Benfica W

Marítimo W vs SL Benfica W

Tỷ số chung cuộc: Marítimo W 1-3 SL Benfica W tại 1a Divisão - Women, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marítimo W thắng 0, hòa 0, SL Benfica W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisão - Women · Vòng 14
Phong độ
WLWDL Marítimo W
WWWWW SL Benfica W
  1. 12' F. Sisse 1-0
  2. 16' 1-1 C. Davidson · N. Raysla
  3. HT1-1
  4. 46' L. C. Sousa Alves C. Amado
  5. 57' 1-2 N. Raysla · D. Silva
  6. 67' 1-3 C. Moller · N. Raysla
  7. 70' L. Oliveira J. Radosavljevic
  8. 70' E. Nemtsov E. Costa
  9. 70' Pauleta A. Gasper
  10. 75' C. Ucheibe N. Raysla
  11. 86' L. Goncalves S. Ferreira
  12. 86' I. Freitas R. Coutinho
  13. 89' L. Almeida C. Tristao
  14. 89' N. Guedes D. Silva
  15. FT1-3

Đội hình

Marítimo W
  1. 30B. Santos
  2. 2J. Holtz
  3. 3S. Henrichs
  4. 4Gabi Zidoi
  5. 5J. Silva
  6. 15D. Freitas
  7. 8J. Radosavljevic ▼ 70'
  8. 10R. Coutinho ▼ 86'
  9. 11S. Ferreira ▼ 86'
  10. 12E. Costa ▼ 70'
  11. 25F. Sisse

Dự bị 9

  1. 16L. Pestana
  2. 14C. Abreu
  3. 19L. Goncalves ▲ 86'
  4. 20L. Costa
  5. 13I. Freitas ▲ 86'
  6. M. Nobrega
  7. 22C. Ferreira
  8. 7L. Oliveira ▲ 70'
  9. 9E. Nemtsov ▲ 70'
SL Benfica W HLV: Ivan Baptista
  1. 1L. Pauels
  2. 19C. Amado ▼ 46'
  3. 15C. Costa
  4. 22D. Gomes
  5. 5M. Lund
  6. 55C. Tristao ▼ 89'
  7. 10C. Moller
  8. 23A. Gasper ▼ 70'
  9. 25C. Davidson
  10. 9N. Raysla ▼ 75'
  11. 17D. Silva ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 12T. Lima
  2. 16C. Ucheibe ▲ 75'
  3. 13L. C. Sousa Alves ▲ 46'
  4. 21Pauleta ▲ 70'
  5. 14L. Almeida ▲ 89'
  6. 6B. Cameirao
  7. 77N. Guedes ▲ 89'
  8. 31Clarinha
  9. 7C. Martin-Prieto Gutierrez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SL Benfica W
18 58 - 11 +47 48
2
Sporting CP W
18 35 - 16 +19 35
3
S.C.U. Torreense W
18 29 - 22 +7 32
4
Valadares Gaia W
18 21 - 22 -1 26
5
Sporting Braga W
18 26 - 21 +5 24
6
Vitoria Guimaraes W
18 16 - 23 -7 21
7
Racing Power W
18 16 - 23 -7 18
8
Rio Ave F.C. W
18 10 - 18 -8 17
9
Marítimo W
18 19 - 40 -21 14
10
Damaiense W
18 17 - 51 -34 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) Liga BPI Women (Relegation - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu24
20Ghi được62
40Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận2.58
2Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu