SL Benfica W
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Marítimo W

SL Benfica W vs Marítimo W

Tỷ số chung cuộc: SL Benfica W 5-0 Marítimo W tại 1a Divisão - Women, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SL Benfica W thắng 8, hòa 0, Marítimo W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisão - Women · Vòng 5
Sân vận động
Caixa Futebol Campus, Seixal
Phong độ
WWWWW SL Benfica W
WLWDL Marítimo W
  1. 32' C. Moller · A. Gasper 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' C. Moller · N. Guedes 2-0
  4. 58' Pauleta B. Cameirao
  5. 58' N. Raysla L. Martins
  6. 62' N. Raysla · A. Gasper 3-0
  7. 67' J. Silva C. Abreu
  8. 68' L. Oliveira L. Goncalves
  9. 69' R. Engesvik A. Gasper
  10. 69' C. Boeckmann C. Amado
  11. 77' L. Almeida C. Moller
  12. 78' C. Nunes I. Freitas
  13. 84' C. Costa 4-0
  14. 87' D. Freitas R. Coutinho
  15. 88' C. Ferreira E. Costa
  16. 90' C. Costa11m 5-0
  17. FT5-0

Đội hình

SL Benfica W HLV: Ivan Baptista
  1. 1L. Pauels
  2. 5M. Lund
  3. 15C. Costa
  4. 22D. Gomes
  5. 19C. Amado ▼ 69'
  6. 23A. Gasper ▼ 69'
  7. 10C. Moller ▼ 77'
  8. 6B. Cameirao ▼ 58'
  9. 25C. Davidson
  10. 20L. Martins ▼ 58'
  11. 77N. Guedes

Dự bị 9

  1. 66R. Costa
  2. 16C. Ucheibe
  3. 14L. Almeida ▲ 77'
  4. 18R. Engesvik ▲ 69'
  5. 21Pauleta ▲ 58'
  6. 55C. Tristao
  7. 56C. Boeckmann ▲ 69'
  8. 7C. Martin-Prieto Gutierrez
  9. 9N. Raysla ▲ 58'
Marítimo W
  1. 1N. Panis
  2. 2J. Holtz
  3. 3S. Henrichs
  4. 4Gabi Zidoi
  5. 14C. Abreu ▼ 67'
  6. 13I. Freitas ▼ 78'
  7. 10R. Coutinho ▼ 87'
  8. 19L. Goncalves ▼ 68'
  9. 25F. Sisse
  10. 11S. Ferreira
  11. 12E. Costa ▼ 88'

Dự bị 8

  1. 30B. Santos
  2. 16L. Pestana
  3. 15D. Freitas ▲ 87'
  4. 20L. Costa
  5. 22C. Ferreira ▲ 88'
  6. 7L. Oliveira ▲ 68'
  7. 5J. Silva ▲ 67'
  8. 6C. Nunes ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SL Benfica W
18 58 - 11 +47 48
2
Sporting CP W
18 35 - 16 +19 35
3
S.C.U. Torreense W
18 29 - 22 +7 32
4
Valadares Gaia W
18 21 - 22 -1 26
5
Sporting Braga W
18 26 - 21 +5 24
6
Vitoria Guimaraes W
18 16 - 23 -7 21
7
Racing Power W
18 16 - 23 -7 18
8
Rio Ave F.C. W
18 10 - 18 -8 17
9
Marítimo W
18 19 - 40 -21 14
10
Damaiense W
18 17 - 51 -34 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) Liga BPI Women (Relegation - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu20
62Ghi được20
22Thủng lưới40
2.58Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu