SL Benfica W

SL Benfica W

Quốc tế · UEFA Champions League Women

SL Benfica W: vị trí 11 trên bảng xếp hạng UEFA Champions League Women — điểm: 3, số trận: 3. Trận tiếp theo: S.C.U. Torreense W vs SL Benfica W, 3 tháng 11. Kết quả mới nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 3-0 SL Benfica W, 28 tháng 10.

Phong độ
WLWWL
HLV
Ivan Baptista · Từ 2025
Vị trí
11 · Đ: 3 · Tr: 3 →
Sân vận động
Caixa Futebol Campus, Lisbon · 2.720

Lịch thi đấu

19-11
SL Benfica W
Roma W
–
–
23-11
Sporting Braga W
SL Benfica W
–
–
16-12
Køge W
SL Benfica W
–
–
20-12
SL Benfica W
Valadares Gaia W
–
–
03-01
SL Benfica W
Vitoria Guimaraes W
–
–
17-01
Porto W
SL Benfica W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,6
Thủng lưới
0,9
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–5–2
Sân khách
16–1–4
Thắng đậm nhất
8-0

Theo hiệp

Hiệp một
1,2 : 0,4
Hiệp hai
1,4 : 0,5
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 93%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 43%
Không ghi bàn 13%

Tỉ số thường gặp

  • 2-05× · 13%
  • 3-14× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 4-13× · 8%
  • 5-03× · 8%
  • 0-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1a Divisão - Women 4400 1313—
UEFA Champions League Women 3102 2704-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 27 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 13 · 11% 12% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 31 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 17 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 47 · 21% 31–45′ · Thủng lưới 18 · 16% 21% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 39 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 20 · 18% 18% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 37 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 20 · 18% 17% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 41 · 18% 76–90′ · Thủng lưới 26 · 23% 18% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 85, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu