Olimpia Grudziądz vs Radunia Stężyca
Tỷ số chung cuộc: Olimpia Grudziądz 2-1 Radunia Stężyca tại II liga, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olimpia Grudziądz thắng 1, hòa 1, Radunia Stężyca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Bronisława Malinowskiego, Grudziądz
- Phong độ
- WLWWD Olimpia Grudziądz
- DLLDL Radunia Stężyca
- 3' 0-1 K. Sobczak
- 40' I. Ciupa
- HT0-1
- 46' ▲ K. Gutowski ▼ T. Kaczmarek
- 50' ▲ P. Owczarek ▼ N. Leśniak-Paduch
- 51' Yellow Card
- 54' Yellow Card
- 60' ▲ W. Szywacz ▼ J. Wireński
- 61' F. Koperski 1-1
- 65' F. Koperski
- 71' K. Rychert 2-1
- 78' ▲ Bruno Garcia ▼ P. Nocoń
- 85' ▲ F. Wójcik ▼ K. Rychert
- 89' ▲ B. Guzdek ▼ M. Mas
- FT2-1
Đội hình
- K. Górski
- D. Kostkowski
- I. Tsiupa
- R. Kobryń
- O. Sikorski
- O. Sewerzyński
- T. Kaczmarek ▼ 46'
- F. Koperski
- K. Cichoń
- K. Rychert ▼ 85'
- M. Mas ▼ 89'
Dự bị 3
- K. Gutowski ▲ 46'
- F. Wójcik ▲ 85'
- B. Guzdek ▲ 89'
- B. Warszakowski
- B. Wacławek
- R. Majewski
- J. Okusami
- N. Leśniak-Paduch ▼ 50'
- P. Nocoń ▼ 78'
- M. Wróbel
- J. Wireński ▼ 60'
- K. Sobczak
- J. Niedbała
- P. Kołodziejczyk
Dự bị 3
- P. Owczarek ▲ 50'
- W. Szywacz ▲ 60'
- Bruno Garcia ▲ 78'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 34 | +35 | 72 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 63 | |
| 4 | 34 | 50 - 29 | +21 | 63 | |
| 5 | 34 | 37 - 38 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 59 | -10 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 52 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 50 - 54 | -4 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 51 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 42 - 65 | -23 | 37 | |
| 16 | 34 | 51 - 58 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 23 | |
| 18 | 34 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu22
71Ghi được22
70Thủng lưới34
1.51Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn11
43Hiệp hai10