Radunia Stężyca vs Olimpia Grudziądz
Tỷ số chung cuộc: Radunia Stężyca 5-1 Olimpia Grudziądz tại II liga, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Radunia Stężyca thắng 1, hòa 1, Olimpia Grudziądz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Gminny Stadion Sportowy, Stężyca
- Phong độ
- DLLDL Radunia Stężyca
- WLWWD Olimpia Grudziądz
- 2' 0-1 O. Sikorski
- 5' A. Płotka 1-1
- 38' A. Plotka
- 39' M. Kuzimski 2-1
- HT2-1
- 59' ▲ D. Baszłaj ▼ W. Łuczak
- 59' ▲ M. Biskup ▼ B. Bartkowiak
- 61' M. Biskup 3-1
- 63' ▲ K. Jarzec ▼ J. Bonikowski
- 63' ▲ A. Papikyan ▼ M. Pałaszewski
- 72' ▲ K. Rychert ▼ D. Vũ Thành
- 73' K. Cherniy
- 77' ▲ M. Sopoćko ▼ D. Frelek
- 77' ▲ P. Winsztal ▼ K. Chernyi
- 84' M. Biskup
- 89' ▲ P. Mularczyk ▼ M. Kuzimski
- 90'+3 ▲ M. Dampc ▼ P. Czajkowski
- 90'+3 M. Biskup 4-1
- 90'+4 M. Biskup 5-1
- FT5-1
Đội hình
- K. Tułowiecki
- Ł. Bogusławski
- J. Straus
- T. Dejewski
- A. Płotka
- W. Łuczak ▼ 59'
- B. Kasprzak
- P. Czajkowski ▼ 90'
- B. Bartkowiak ▼ 59'
- M. Kuzimski ▼ 89'
- J. Kwiatkowski
Dự bị 4
- D. Baszłaj ▲ 59'
- M. Biskup ▲ 59'
- P. Mularczyk ▲ 89'
- M. Dampc ▲ 90'
- A. Olszewski
- A. Rozgoniuc
- D. Kostkowski
- M. Warcholak
- K. Gutowski
- M. Pałaszewski ▼ 63'
- O. Sikorski
- D. Frelek ▼ 77'
- J. Bonikowski ▼ 63'
- K. Chernyi ▼ 77'
- D. Vũ Thành ▼ 72'
Dự bị 5
- K. Jarzec ▲ 63'
- A. Papikyan ▲ 63'
- K. Rychert ▲ 72'
- M. Sopoćko ▲ 77'
- P. Winsztal ▲ 77'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 45 | +12 | 58 | |
| 2 | 34 | 61 - 45 | +16 | 56 | |
| 3 | 34 | 48 - 32 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 44 - 38 | +6 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 6 | 34 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 48 - 45 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 47 - 43 | +4 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 49 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 48 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 35 - 42 | -7 | 40 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 39 | |
| 17 | 34 | 35 - 48 | -13 | 35 | |
| 18 | 34 | 30 - 42 | -12 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
60Ghi được45
65Thủng lưới46
1.4Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai22