Olimpia Grudziądz

Olimpia Grudziądz

Ba Lan · II liga

Olimpia Grudziądz: vị trí 10 trên bảng xếp hạng II liga — điểm: 22, số trận: 15. Trận tiếp theo: Stal Stalowa Wola vs Olimpia Grudziądz, 15 tháng 11. Kết quả mới nhất: Olimpia Grudziądz 2-1 Legia Warszawa II, 8 tháng 11.

Phong độ
DLLLW
HLV
Artur Kosznicki · Từ 2025
Vị trí
10 · Đ: 22 · Tr: 15 →
Sân vận động
Stadion Miejski im. Bronisława Malinowskiego, Grudziądz · 5.323

Lịch thi đấu

28-11
Olimpia Grudziądz
Avia Świdnik
–
–
05-12
Lechia Zielona Góra
Olimpia Grudziądz
–
–
20-02
Olimpia Grudziądz
Tychy 71
–
–
27-02
Znicz Pruszków
Olimpia Grudziądz
–
–
06-03
Olimpia Grudziądz
Rekord Bielsko-Biała
–
–
13-03
Podhale Nowy Targ
Olimpia Grudziądz
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–2–5
Sân khách
11–7–5
Thắng đậm nhất
7-1

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,8
Hiệp hai
0,9 : 0,6
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 73%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 8%

Tỉ số thường gặp

  • 2-15× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 2-24× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 0-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
II liga 14644 18203—
Friendlies Clubs 9621 23143—
Cup 3201 970—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 71 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 48 · 13% 16% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 47 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 50 · 13% 10% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 77 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 57 · 15% 17% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 69 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 63 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 70 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 63 · 17% 16% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 115 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 90 · 24% 26% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 261, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu