Świt Skolwin vs Olimpia Grudziądz
Tỷ số chung cuộc: Świt Skolwin 3-1 Olimpia Grudziądz tại II liga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Świt Skolwin thắng 2, hòa 3, Olimpia Grudziądz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Miejski Skolwin, Szczecin
- Phong độ
- DDWLL Świt Skolwin
- WLWWD Olimpia Grudziądz
- 14' I. Tsyupa
- 37' G. Aftyka11m 1-0
- 43' R. Remisz
- 45' 1-1 I. Tsiupa11m
- HT1-1
- 46' ▲ K. Janiszewski ▼ R. Obst
- 53' D. Kort 2-1
- 62' O. Sewerzynski
- 68' ▲ K. Gutowski ▼ K. Rychert
- 68' ▲ M. Chmarek ▼ T. Kaczmarek
- 72' K. Wojdak
- 77' ▲ A. Stasiak ▼ S. Nowicki
- 77' ▲ D. Fornalik ▼ G. Aftyka
- 80' A. Stasiak 3-1
- 83' ▲ I. Maruszak ▼ B. Zbiciak
- 83' ▲ B. Guzdek ▼ D. Frelek
- 83' ▲ D. Kostkowski ▼ R. Kobryń
- 84' D. Frelek
- 84' ▲ O. Kalenik ▼ D. Kort
- 90'+4 ▲ A. Dziuniak ▼ K. Ropski
- FT3-1
Đội hình
- J. Rajczykowski
- R. Remisz
- R. Obst ▼ 46'
- S. Nowicki ▼ 77'
- J. Góral
- B. Kasprzak
- D. Kort ▼ 84'
- K. Wojdak
- K. Nowak
- K. Ropski ▼ 90'
- G. Aftyka ▼ 77'
Dự bị 5
- K. Janiszewski ▲ 46'
- A. Stasiak ▲ 77'
- D. Fornalik ▲ 77'
- O. Kalenik ▲ 84'
- A. Dziuniak ▲ 90'
- K. Górski
- I. Tsiupa
- R. Kobryń ▼ 83'
- O. Sikorski
- B. Zbiciak ▼ 83'
- O. Sewerzyński
- D. Frelek ▼ 83'
- T. Kaczmarek ▼ 68'
- K. Cichoń
- K. Rychert ▼ 68'
- M. Mas
Dự bị 5
- K. Gutowski ▲ 68'
- M. Chmarek ▲ 68'
- I. Maruszak ▲ 83'
- B. Guzdek ▲ 83'
- D. Kostkowski ▲ 83'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 34 | +35 | 72 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 63 | |
| 4 | 34 | 50 - 29 | +21 | 63 | |
| 5 | 34 | 37 - 38 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 59 | -10 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 52 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 50 - 54 | -4 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 51 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 42 - 65 | -23 | 37 | |
| 16 | 34 | 51 - 58 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 23 | |
| 18 | 34 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu47
64Ghi được71
62Thủng lưới70
1.73Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai43