Olimpia Grudziądz vs Świt Skolwin
Tỷ số chung cuộc: Olimpia Grudziądz 2-2 Świt Skolwin tại II liga, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olimpia Grudziądz thắng 4, hòa 3, Świt Skolwin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Bronisława Malinowskiego, Grudziądz
- Phong độ
- WLWWD Olimpia Grudziądz
- LDDWL Świt Skolwin
- 6' 0-1 S. Nowicki
- 21' T. Kaczmarek 1-1
- 43' Yellow Card
- HT1-1
- 46' ▲ K. Rychert ▼ I. Maruszak
- 46' ▲ R. Kobryń ▼ J. Bonikowski
- 47' 1-2 D. Kort
- 53' Yellow Card
- 62' ▲ M. Mas ▼ F. Koperski
- 63' ▲ K. Ropski ▼ D. Kisły
- 63' ▲ D. Ciechanowski ▼ A. Stasiak
- 73' ▲ M. Spychała ▼ D. Kort
- 73' ▲ M. Koziara ▼ S. Kapelusz
- 78' T. Kaczmarek 2-2
- 79' Yellow Card
- 82' ▲ G. Aftyka ▼ K. Wojdak
- FT2-2
Đội hình
- K. Górski
- D. Kostkowski
- A. Klimczak
- O. Sikorski
- I. Maruszak ▼ 46'
- O. Sewerzyński
- D. Frelek
- T. Kaczmarek
- S. Krocz
- F. Koperski ▼ 62'
- J. Bonikowski ▼ 46'
Dự bị 3
- K. Rychert ▲ 46'
- R. Kobryń ▲ 46'
- M. Mas ▲ 62'
- A. Sandach
- R. Remisz
- J. Straus
- S. Nowicki
- D. Kisły ▼ 63'
- K. Janiszewski
- B. Kasprzak
- D. Kort ▼ 73'
- K. Wojdak ▼ 82'
- A. Stasiak ▼ 63'
- S. Kapelusz ▼ 73'
Dự bị 5
- K. Ropski ▲ 63'
- D. Ciechanowski ▲ 63'
- M. Spychała ▲ 73'
- M. Koziara ▲ 73'
- G. Aftyka ▲ 82'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 34 | +35 | 72 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 63 | |
| 4 | 34 | 50 - 29 | +21 | 63 | |
| 5 | 34 | 37 - 38 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 59 | -10 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 52 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 50 - 54 | -4 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 51 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 42 - 65 | -23 | 37 | |
| 16 | 34 | 51 - 58 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 23 | |
| 18 | 34 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu37
71Ghi được64
70Thủng lưới62
1.51Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai36