Olimpia Elbląg
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Wigry Suwałki

Olimpia Elbląg vs Wigry Suwałki

Tỷ số chung cuộc: Olimpia Elbląg 4-1 Wigry Suwałki tại II liga, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olimpia Elbląg thắng 1, hòa 1, Wigry Suwałki thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
II liga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Miejski, Elbląg
Trọng tài
M. Pelka
Phong độ
LDLLW Olimpia Elbląg
DWLLD Wigry Suwałki
  1. 8' J. Guilherme
  2. 28' Y. Senkevich 1-0
  3. 42' Y. Senkevich 2-0
  4. 43' K. Krasa
  5. HT2-0
  6. 46' K. Adamek M. Żebrakowski
  7. 46' B. Prętnik P. Mularczyk
  8. 46' D. Gojko K. Zaborski
  9. 59' S. Stanisławski P. Kurbiel
  10. 62' K. Wenger
  11. 64' Y. Senkevich 3-0
  12. 74' K. Iwao M. Ozga
  13. 74' 3-1 K. Adamek
  14. 76' K. Adamek
  15. 84' Y. Senkevich
  16. 85' Ł. Sarnowski K. Krasa
  17. 85' Bartosz Danowski João Guilherme
  18. 87' R. Bartczak B. Babiarz
  19. 88' S. Milanowski K. Wenger
  20. 90'+4 B. Danowski
  21. 90'+5 M. Dudek
  22. 90'+2 S. Stanisławski 4-1
  23. FT4-1

Đội hình

Olimpia Elbląg HLV: T. Grzegorczyk
  1. M. Dudek
  2. K. Wenger ▼ 88'
  3. M. Czarny
  4. A. Piekarski
  5. Y. Senkevich
  6. H. Krawczun
  7. M. Kalahur
  8. João Guilherme ▼ 85'
  9. K. Krasa ▼ 85'
  10. M. Bawolik
  11. P. Kurbiel ▼ 59'

Dự bị 4

  1. S. Stanisławski ▲ 59'
  2. Ł. Sarnowski ▲ 85'
  3. Bartosz Danowski ▲ 85'
  4. S. Milanowski ▲ 88'
Wigry Suwałki HLV: G. Mokry
  1. H. Zoch
  2. Ł. Bogusławski
  3. T. Lewandowski
  4. K. Michalski
  5. B. Babiarz ▼ 87'
  6. M. Rybicki
  7. P. Mularczyk ▼ 46'
  8. M. Ozga ▼ 74'
  9. M. Łabojko
  10. M. Żebrakowski ▼ 46'
  11. K. Zaborski ▼ 46'

Dự bị 5

  1. K. Adamek ▲ 46'
  2. B. Prętnik ▲ 46'
  3. D. Gojko ▲ 46'
  4. K. Iwao ▲ 74'
  5. R. Bartczak ▲ 87'

Thống kê

06
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Rzeszów
34 75 - 35 +40 77
2
Chojniczanka Chojnice
34 72 - 31 +41 73
3
Ruch Chorzów
34 48 - 27 +21 63
4
Wigry Suwałki
34 58 - 38 +20 60
5
Motor Lublin
34 54 - 31 +23 59
6
Radunia Stężyca
34 60 - 51 +9 53
7
Lech Poznań II
34 41 - 45 -4 52
8
Garbarnia Kraków
34 51 - 43 +8 48
9
Olimpia Elbląg
34 33 - 32 +1 46
10
Pogoń Siedlce
34 47 - 55 -8 46
11
Wisła Puławy
34 56 - 54 +2 44
12
Śląsk Wrocław II
34 51 - 53 -2 43
13
Kalisz
34 43 - 48 -5 42
14
Znicz Pruszków
34 38 - 45 -7 39
15
Hutnik Nowa Huta
34 38 - 55 -17 35
16
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 34 - 54 -20 31
17
Sokół Ostróda
34 32 - 77 -45 19
18
Bełchatów
34 17 - 74 -57 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu36
48Ghi được57
44Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu