Wigry Suwałki vs Olimpia Elbląg
Tỷ số chung cuộc: Wigry Suwałki 2-1 Olimpia Elbląg tại II liga, 28 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wigry Suwałki thắng 5, hòa 1, Olimpia Elbląg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Suwałki
- Trọng tài
- M. Szczerbowicz
- Phong độ
- DWLLD Wigry Suwałki
- LDLLW Olimpia Elbląg
- 10' D. Gojko 1-0
- 21' A. Piekarski
- 22' 1-1 K. Wenger11m
- 25' T. Sedlewski
- HT1-1
- 55' D. Gojko 2-1
- 65' ▲ K. Adamek ▼ K. Wełniak
- 65' ▲ P. Gierach ▼ C. Sauczek
- 65' ▲ K. Styś ▼ M. Bawolik
- 70' ▲ M. Ressel ▼ W. Zyska
- 78' ▲ E. Filipczyk ▼ O. Tkachuk
- 85' ▲ M. Ozga ▼ P. Czułowski
- 85' ▲ Ł. Sarnowski ▼ D. Jabłoński
- 90'+5 ▲ B. Gużewski ▼ D. Gojko
- FT2-1
Đội hình
- H. Zoch
- M. Dobrotka
- A. Karankiewicz
- G. Aftyka
- A. Piekarski
- D. Liszka
- B. Babiarz
- P. Czułowski ▼ 85'
- C. Sauczek ▼ 65'
- D. Gojko ▼ 90'
- K. Wełniak ▼ 65'
Dự bị 4
- K. Adamek ▲ 65'
- P. Gierach ▲ 65'
- M. Ozga ▲ 85'
- B. Gużewski ▲ 90'
- P. Rutkowski
- K. Wenger
- T. Sedlewski
- T. Lewandowski
- M. Kiełtyka
- W. Zyska ▼ 70'
- D. Jabłoński ▼ 85'
- K. Krasa
- M. Bawolik ▼ 65'
- J. Surdykowski
- O. Tkachuk ▼ 78'
Dự bị 4
- K. Styś ▲ 65'
- M. Ressel ▲ 70'
- E. Filipczyk ▲ 78'
- Ł. Sarnowski ▲ 85'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 29 | +41 | 76 | |
| 2 | 36 | 67 - 41 | +26 | 70 | |
| 3 | 36 | 63 - 34 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 51 - 35 | +16 | 64 | |
| 5 | 36 | 51 - 40 | +11 | 57 | |
| 6 | 36 | 51 - 42 | +9 | 52 | |
| 7 | 36 | 49 - 50 | -1 | 52 | |
| 8 | 36 | 61 - 57 | +4 | 52 | |
| 9 | 36 | 48 - 44 | +4 | 50 | |
| 10 | 36 | 58 - 60 | -2 | 50 | |
| 11 | 36 | 50 - 56 | -6 | 46 | |
| 12 | 36 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 13 | 36 | 61 - 62 | -1 | 42 | |
| 14 | 36 | 47 - 58 | -11 | 40 | |
| 15 | 36 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 16 | 36 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 17 | 36 | 42 - 67 | -25 | 36 | |
| 18 | 36 | 36 - 66 | -30 | 36 | |
| 19 | 36 | 46 - 65 | -19 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
56Ghi được40
41Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25