Wigry Suwałki
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olimpia Elbląg

Wigry Suwałki vs Olimpia Elbląg

Tỷ số chung cuộc: Wigry Suwałki 1-0 Olimpia Elbląg tại II liga, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wigry Suwałki thắng 5, hòa 1, Olimpia Elbląg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
II liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Miejski, Suwałki
Trọng tài
K. Gasiorowski
Phong độ
DWLLD Wigry Suwałki
LDLLW Olimpia Elbląg
  1. 7' T. Lewandowski
  2. 13' K. Krasaphản lưới 1-0
  3. 29' Y. Senkevich
  4. HT1-0
  5. 46' S. Milanowski J. Branecki
  6. 58' S. Stanisławski H. Krawczun
  7. 65' P. Pierzchała M. Sowiński
  8. 65' K. Zaborski B. Babiarz
  9. 77' K. Iwao K. Adamek
  10. 78' M. Randak Ł. Bogusławski
  11. 78' R. Grzelak B. Prętnik
  12. 81' M. Zając P. Kurbiel
  13. 83' M. Randak
  14. 90'+5 S. Stanislawski
  15. FT1-0

Đội hình

Wigry Suwałki HLV: D. Szulczek
  1. H. Zoch
  2. Ł. Bogusławski ▼ 78'
  3. T. Lewandowski
  4. Elso Brito
  5. B. Babiarz ▼ 65'
  6. P. Mularczyk
  7. D. Gojko
  8. M. Ozga
  9. M. Sowiński ▼ 65'
  10. B. Prętnik ▼ 78'
  11. K. Adamek ▼ 77'

Dự bị 5

  1. P. Pierzchała ▲ 65'
  2. K. Zaborski ▲ 65'
  3. K. Iwao ▲ 77'
  4. M. Randak ▲ 78'
  5. R. Grzelak ▲ 78'
Olimpia Elbląg HLV: T. Grzegorczyk
  1. A. Witan
  2. K. Wenger
  3. M. Czarny
  4. H. Krawczun ▼ 58'
  5. A. Piekarski
  6. M. Kalahur
  7. João Guilherme
  8. K. Krasa
  9. Y. Senkevich
  10. P. Kurbiel ▼ 81'
  11. J. Branecki ▼ 46'

Dự bị 3

  1. S. Milanowski ▲ 46'
  2. S. Stanisławski ▲ 58'
  3. M. Zając ▲ 81'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Rzeszów
34 75 - 35 +40 77
2
Chojniczanka Chojnice
34 72 - 31 +41 73
3
Ruch Chorzów
34 48 - 27 +21 63
4
Wigry Suwałki
34 58 - 38 +20 60
5
Motor Lublin
34 54 - 31 +23 59
6
Radunia Stężyca
34 60 - 51 +9 53
7
Lech Poznań II
34 41 - 45 -4 52
8
Garbarnia Kraków
34 51 - 43 +8 48
9
Olimpia Elbląg
34 33 - 32 +1 46
10
Pogoń Siedlce
34 47 - 55 -8 46
11
Wisła Puławy
34 56 - 54 +2 44
12
Śląsk Wrocław II
34 51 - 53 -2 43
13
Kalisz
34 43 - 48 -5 42
14
Znicz Pruszków
34 38 - 45 -7 39
15
Hutnik Nowa Huta
34 38 - 55 -17 35
16
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 34 - 54 -20 31
17
Sokół Ostróda
34 32 - 77 -45 19
18
Bełchatów
34 17 - 74 -57 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu45
57Ghi được48
46Thủng lưới44
1.58Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu