Pogoń Grod. Mazowiecki vs Stal Rzeszów
Tỷ số chung cuộc: Pogoń Grod. Mazowiecki 1-3 Stal Rzeszów tại II liga, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pogoń Grod. Mazowiecki thắng 1, hòa 1, Stal Rzeszów thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Grodzisk Mazowiecki
- Trọng tài
- M. Bielawski
- Phong độ
- DDLWL Pogoń Grod. Mazowiecki
- LWWWW Stal Rzeszów
- 26' M. Wrzesinski
- 44' J. Sarmiento 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Owczarek ▼ K. Gzieło
- 59' ▲ D. Jaron ▼ W. Kalinowski
- 62' J. Czajkowski
- 63' P. Owczarek
- 69' ▲ D. Olejarka ▼ B. Wolski
- 69' ▲ B. Snopczyński ▼ R. Maciejewski
- 76' ▲ B. Urbański ▼ M. Wrzesiński
- 79' 1-1 K. Danielewicz
- 82' ▲ M. Sławek ▼ D. Michalik
- 84' 1-2 P. Małecki
- 87' 1-3 B. Snopczyński
- 89' ▲ J. Szczypek ▼ P. Małecki
- 90'+1 J. F. Sarmiento
- 90'+3 ▲ M. Sacharuk ▼ J. Kołaczek
- 90'+3 ▲ D. Łukaszczyk ▼ J, Czajkowski
- FT1-3
Đội hình
- A. Haluch
- P. Maślanka
- R. Zembrowski
- D. Choroś
- A. Theus
- M. Wrzesiński ▼ 76'
- W. Kalinowski ▼ 59'
- J. Kołaczek ▼ 90'
- K. Gzieło ▼ 46'
- J, Czajkowski ▼ 90'
- J. Sarmiento
Dự bị 5
- P. Owczarek ▲ 46'
- D. Jaron ▲ 59'
- B. Urbański ▲ 76'
- M. Sacharuk ▲ 90'
- D. Łukaszczyk ▲ 90'
- W. Kaczorowski
- P. Oleksy
- P. Głowacki
- Ł. Góra
- D. Marczuk
- P. Małecki ▼ 89'
- D. Michalik ▼ 82'
- K. Danielewicz
- B. Wolski ▼ 69'
- B. Poczobut
- R. Maciejewski ▼ 69'
Dự bị 4
- D. Olejarka ▲ 69'
- B. Snopczyński ▲ 69'
- M. Sławek ▲ 82'
- J. Szczypek ▲ 89'
Thống kê
13
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 35 | +40 | 77 | |
| 2 | 34 | 72 - 31 | +41 | 73 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 63 | |
| 4 | 34 | 58 - 38 | +20 | 60 | |
| 5 | 34 | 54 - 31 | +23 | 59 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 8 | 34 | 51 - 43 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 51 - 53 | -2 | 43 | |
| 13 | 34 | 43 - 48 | -5 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 45 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 38 - 55 | -17 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 17 | 34 | 32 - 77 | -45 | 19 | |
| 18 | 34 | 17 - 74 | -57 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
32Ghi được88
59Thủng lưới55
0.89Bàn thắng mỗi trận2.15
5Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai47