Pogoń Grod. Mazowiecki vs Stal Rzeszów
Tỷ số chung cuộc: Pogoń Grod. Mazowiecki 1-1 Stal Rzeszów tại I liga, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pogoń Grod. Mazowiecki thắng 1, hòa 1, Stal Rzeszów thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 4
- Phong độ
- DDLWL Pogoń Grod. Mazowiecki
- LWWWW Stal Rzeszów
- HT0-0
- 65' ▲ J. Zbrog ▼ J. Jedrasik
- 65' ▲ H. Turski ▼ R. Majewski
- 66' ▲ A. Oshafi ▼ D. Jaron
- 67' A. Oshafi · J. Niewiadomski 1-0
- 70' ▲ W. Machura ▼ M. Thiede
- 73' N. Niski
- 79' ▲ K. Kargulewicz ▼ N. Niski
- 82' K. Kukulka
- 82' J. Zbrog
- 83' ▲ S. Salamon ▼ K. Kukulka
- 90'+2 V. Krasovskiy
- 90'+1 ▲ O. Koprowski ▼ I. Korczakowski
- 90' 1-1 M. Listkowski · M. Leniart
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Kaminski
- 2K. Glogowski
- 3B. Dembek
- 17J. Niewiadomski
- 7J. Jedrasik ▼ 65'
- 4I. Korczakowski ▼ 90'
- 21K. Los
- 23B. Ciepiela
- 15N. Niski ▼ 79'
- 9R. Majewski ▼ 65'
- 10D. Jaron ▼ 66'
Dự bị 9
- 25M. Glacel
- 68J. Miazgowski
- 99O. Koprowski ▲ 90'
- 6J. Krupa
- 42J. Zbrog ▲ 65'
- 8G. Gulczynski
- 11K. Kargulewicz ▲ 79'
- 19H. Turski ▲ 65'
- 20A. Oshafi ▲ 66'
- 1S. Vanivskyi
- 21M. Thiede ▼ 70'
- 3V. Krasovskiy
- 39M. Kaczor
- 77K. Kukulka ▼ 83'
- 66M. Leniart
- 8S. Goss
- 29M. Listkowski
- 17O. Madej
- 27M. Rittmuller
- 10Jonathan Junior
Dự bị 7
- 12M. Sokol
- 2W. Machura ▲ 70'
- 15S. Pukala
- 16W. Brzek
- 22R. Bieniaszewski
- 76S. Salamon ▲ 83'
- 40A. Perduta
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 13 - 7 | +6 | 15 | |
| 2 | 8 | 13 - 8 | +5 | 15 | |
| 3 | 9 | 17 - 13 | +4 | 15 | |
| 4 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 5 | 8 | 13 - 12 | +1 | 13 | |
| 6 | 8 | 11 - 6 | +5 | 12 | |
| 7 | 9 | 9 - 11 | -2 | 12 | |
| 8 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 10 - 9 | +1 | 11 | |
| 10 | 8 | 7 - 13 | -6 | 11 | |
| 11 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 12 | 7 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 13 | 8 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 14 | 9 | 14 - 17 | -3 | 9 | |
| 15 | 8 | 13 - 16 | -3 | 9 | |
| 16 | 8 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 17 | 8 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 18 | 8 | 8 - 12 | -4 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu12
18Ghi được13
18Thủng lưới18
1.38Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai9