Stal Rzeszów vs Pogoń Grod. Mazowiecki
Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 1-0 Pogoń Grod. Mazowiecki tại I liga, 1 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 4, hòa 1, Pogoń Grod. Mazowiecki thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 18
- Phong độ
- LWWWW Stal Rzeszów
- DDLWL Pogoń Grod. Mazowiecki
- 17' Jonathan Junior 1-0
- 34' M. Kaczor
- HT1-0
- 46' ▲ J. Jedrasik ▼ S. Gieroba
- 55' O. Olewinski
- 69' ▲ D. Jaron ▼ M. Szczepaniak
- 69' ▲ K. Kargulewicz ▼ J. Adkonis
- 78' M. Kaczor
- 78' M. Kaczor
- 84' ▲ M. Synos ▼ K. Kukulka
- 84' ▲ K. Masiak ▼ S. Lyczko
- 84' ▲ S. Darwish ▼ Jonathan Junior
- 86' ▲ D. Barnowski ▼ J. Konstantyn
- 87' ▲ S. Kadziolka ▼ O. Slawinski
- 87' ▲ J. Lis ▼ A. Gajgier
- 90'+4 S. Darwish
- FT1-0
Đội hình
- 88M. Koziol
- 2P. Warczak
- 3V. Krasovskiy
- 39M. Kaczor
- 77K. Kukulka ▼ 84'
- 17O. Slawinski ▼ 87'
- 7K. Lysiak
- 31S. Thill
- 46S. Lyczko ▼ 84'
- 10Jonathan Junior ▼ 84'
- 18K. Wachowiak
Dự bị 9
- 1S. Vanivskyi
- 4M. Synos ▲ 84'
- 9K. Masiak ▲ 84'
- 19M. Musik
- 20J. Kucharski
- 21S. Kadziolka ▲ 87'
- 23I. Postupalskyi
- 25F. Wolski
- 91S. Darwish ▲ 84'
- 1P. Kieszek
- 16A. Gajgier ▼ 87'
- 99K. Noiszewski
- 6B. Farbiszewski
- 52O. Olewinski
- 21K. Los
- 77J. Adkonis ▼ 69'
- 27J. Konstantyn ▼ 86'
- 71M. Szczepaniak ▼ 69'
- 9S. Gieroba ▼ 46'
- 19R. Adamski
Dự bị 8
- 25M. Glacel
- 7J. Jedrasik ▲ 46'
- 8G. Gulczynski
- 10D. Jaron ▲ 69'
- 11K. Kargulewicz ▲ 69'
- 13J. Lis ▲ 87'
- 20O. Wypart
- 30D. Barnowski ▲ 86'
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 32 | +40 | 71 | |
| 2 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 70 - 47 | +23 | 57 | |
| 4 | 34 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 5 | 34 | 56 - 48 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 49 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 53 | -1 | 52 | |
| 9 | 34 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 56 - 50 | +6 | 47 | |
| 11 | 34 | 51 - 54 | -3 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 14 | 34 | 51 - 62 | -11 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 28 | |
| 17 | 34 | 39 - 62 | -23 | 27 | |
| 18 | 34 | 40 - 74 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
73Ghi được74
87Thủng lưới76
1.52Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai36