Chrobry Głogów
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Warta Poznań

Chrobry Głogów vs Warta Poznań

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 0-1 Warta Poznań tại I liga, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 3, hòa 3, Warta Poznań thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 5
Phong độ
DLWWD Chrobry Głogów
WLWLL Warta Poznań
  1. 8' 0-1 A. Wolczek · M. Stefaniak
  2. HT0-1
  3. 46' W. Staszak A. Rybak
  4. 49' K. Lysiak
  5. 62' M. Stanek M. Smoczynski
  6. 62' J. Kendzia P. Kusztal
  7. 65' A. Bukowski R. Bak
  8. 65' M. Ozimek A. Sadiku
  9. 73' W. Staszak
  10. 74' R. Mandrysz K. Tabis
  11. 79' B. Lelito K. Lysiak
  12. 82' M. Ozimek
  13. 88' K. Szablowski K. Ibe-Torti
  14. 90'+4 A. Bukowski
  15. 90'+4 A. Mlynarczyk A. Wolczek
  16. FT0-1

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: Lukasz Becella
  1. 22K. Bakowski
  2. 80K. Tabis ▼ 74'
  3. 8J. Gric
  4. 21M. Kozajda
  5. 77M. Bartolewski
  6. 28J. Lis
  7. 5R. Bak ▼ 65'
  8. 11S. Strozik
  9. 51A. Rybak ▼ 46'
  10. 7K. Ibe-Torti ▼ 88'
  11. 17A. Sadiku ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 1K. Wroblewski
  2. 16R. Mandrysz ▲ 74'
  3. 15W. Staszak ▲ 46'
  4. 18T. Simkov
  5. 6B. Czajka
  6. 33A. Bukowski ▲ 65'
  7. 24K. Grzelak
  8. 72K. Szablowski ▲ 88'
  9. 9M. Ozimek ▲ 65'
Warta Poznań HLV: Maciej Tokarczyk
  1. 42L. Przybylak
  2. 2K. Lepczynski
  3. 3O. Azatsky
  4. 24D. Avdeev
  5. 7J. Apolinarski
  6. 22K. Lysiak ▼ 79'
  7. 13J. Niedzielski
  8. 17M. Stefaniak
  9. 23P. Kusztal ▼ 62'
  10. 11A. Wolczek ▼ 90'
  11. 99M. Smoczynski ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 1B. Piechowiak
  2. 6B. Lelito ▲ 79'
  3. 9M. Stanek ▲ 62'
  4. 10A. Mlynarczyk ▲ 90'
  5. 19A. Wnuk
  6. 29K. Rychert
  7. 71S. Steblecki
  8. 77J. Kendzia ▲ 62'
  9. 21K. Kalata

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pogoń Grod. Mazowiecki
7 11 - 5 +6 15
2
Miedz Legnica
7 11 - 4 +7 14
3
ŁKS Łódź
7 11 - 6 +5 12
4
Chrobry Głogów
7 11 - 6 +5 11
5
Arka Gdynia
7 10 - 6 +4 11
6
Polonia Warszawa
7 11 - 10 +1 10
7
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
8
Ruch Chorzów
7 6 - 8 -2 10
9
Warta Poznań
7 11 - 11 0 9
10
Odra Opole
7 7 - 7 0 9
11
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
12
Pogoń Siedlce
6 7 - 6 +1 8
13
Stal Rzeszów
7 6 - 13 -7 8
14
Polonia Bytom
7 12 - 15 -3 7
15
Lechia Gdańsk
7 8 - 13 -5 7
16
Podbeskidzie
7 8 - 10 -2 6
17
Puszcza Niepołomice
6 5 - 7 -2 6
18
Unia Skierniewice
7 6 - 12 -6 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
17Ghi được16
14Thủng lưới21
1.42Bàn thắng mỗi trận1.45
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu