Stal Mielec
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stal Rzeszów

Stal Mielec vs Stal Rzeszów

Tỷ số chung cuộc: Stal Mielec 1-1 Stal Rzeszów tại I liga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stal Mielec thắng 5, hòa 2, Stal Rzeszów thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 3
Phong độ
WLLDD Stal Mielec
DLWWW Stal Rzeszów
  1. 18' K. Kukulka
  2. 27' B. Kwiecien
  3. 35' S. Salamon
  4. HT0-0
  5. 46' Jonathan Junior S. Salamon
  6. 50' I. Puerto · B. Kwiecien 1-0
  7. 58' Jonathan Junior
  8. 61' M. Domanski S. Oure
  9. 61' K. Koscielny B. Kwiecien
  10. 61' M. Rittmuller K. Masiak
  11. 62' R. Bieniaszewski O. Madej
  12. 73' K. Sadlocha M. Cebula
  13. 75' K. Kukulka
  14. 75' K. Kukulka
  15. 79' 1-1 S. Goss · Jonathan Junior
  16. 87' E. Ziobron T. Gmur
  17. 90'+4 W. Machura M. Leniart
  18. FT1-1

Đội hình

Stal Mielec HLV: Damian Skiba
  1. 99M. Gostomski
  2. 2B. Kukulowicz
  3. 94B. Kwiecien ▼ 61'
  4. 44I. Puerto
  5. 23K. Getinger
  6. 18P. Wlazlo
  7. 32F. Gerbowski
  8. 90P. Kruszelnicki
  9. 47S. Oure ▼ 61'
  10. 7M. Cebula ▼ 73'
  11. 19T. Gmur ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 41P. Chrapusta
  2. 10M. Domanski ▲ 61'
  3. 14K. Koscielny ▲ 61'
  4. 30J. Malek
  5. 8N. Niedzwiedz
  6. 77K. Sadlocha ▲ 73'
  7. 6K. Sommerfeld
  8. 20E. Ziobron ▲ 87'
  9. 38M. Wyparlo
Stal Rzeszów HLV: Marek Zub
  1. 1S. Vanivskyi
  2. 21M. Thiede
  3. 3V. Krasovskiy
  4. 39M. Kaczor
  5. 77K. Kukulka
  6. 66M. Leniart ▼ 90'
  7. 8S. Goss
  8. 11K. Masiak ▼ 61'
  9. 29M. Listkowski
  10. 17O. Madej ▼ 62'
  11. 76S. Salamon ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12M. Sokol
  2. 2W. Machura ▲ 90'
  3. 10Jonathan Junior ▲ 46'
  4. 16W. Brzek
  5. 19M. Musik
  6. 22R. Bieniaszewski ▲ 62'
  7. 25F. Wolski
  8. 27M. Rittmuller ▲ 61'
  9. 44D. Zieja

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
7 11 - 5 +6 15
3
Miedz Legnica
7 11 - 4 +7 14
4
Chrobry Głogów
8 11 - 6 +5 12
5
Warta Poznań
8 14 - 11 +3 12
6
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
7
Arka Gdynia
8 10 - 9 +1 11
8
Ruch Chorzów
8 9 - 11 -2 11
9
Stal Rzeszów 1-0
8 7 - 13 -6 11
10
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
11
Pogoń Siedlce
7 7 - 6 +1 9
12
Odra Opole 0-1
8 7 - 8 -1 9
13
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
14
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
15
Podbeskidzie
8 11 - 13 -2 7
16
Lechia Gdańsk
7 8 - 13 -5 7
17
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
18
Unia Skierniewice
7 6 - 12 -6 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
21Ghi được12
27Thủng lưới18
1.91Bàn thắng mỗi trận1.09
0Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu