Stal Rzeszów
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Stal Mielec

Stal Rzeszów vs Stal Mielec

Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 3-2 Stal Mielec tại I liga, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 1, hòa 2, Stal Mielec thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 11
Phong độ
LWWWW Stal Rzeszów
WLLDD Stal Mielec
  1. 44' Jonathan Junior · K. Lysiak 1-0
  2. 45'+2 I. Puerto
  3. HT1-0
  4. 59' K. Wachowiak F. Wolski
  5. 59' K. Sadlocha K. Odolak
  6. 61' S. Lyczko 2-0
  7. 68' F. Gerbowski I. Puerto
  8. 69' 2-1 M. Losada
  9. 81' K. Masiak S. Lyczko
  10. 84' Jonathan Junior
  11. 84' A. Diez M. Senger
  12. 84' K. Sommerfeld D. Mazurek
  13. 85' O. Slawinski Jonathan Junior
  14. 89' K. Masiak · S. Thill 3-1
  15. 90' 3-2 M. Domanski · P. Kruszelnicki
  16. FT3-2

Đội hình

Stal Rzeszów
  1. 88M. Koziol
  2. 2P. Warczak
  3. 3V. Krasovskiy
  4. 4M. Synos
  5. 77K. Kukulka
  6. 31S. Thill
  7. 7K. Lysiak
  8. 21S. Kadziolka
  9. 46S. Lyczko ▼ 81'
  10. 10Jonathan Junior ▼ 85'
  11. 25F. Wolski ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 50F. Wolff
  2. 18K. Wachowiak ▲ 59'
  3. 24D. Polap
  4. 44M. Soja
  5. 9K. Masiak ▲ 81'
  6. 20J. Kucharski
  7. 23I. Postupalskyi
  8. 17O. Slawinski ▲ 85'
  9. 19M. Musik
Stal Mielec
  1. 1M. Matys
  2. 18P. Wlazlo
  3. 44I. Puerto ▼ 68'
  4. 15M. Senger ▼ 84'
  5. 20B. Szeliga
  6. 6J. Pisek
  7. 10M. Domanski
  8. 17D. Mazurek ▼ 84'
  9. 9M. Losada
  10. 11K. Odolak ▼ 59'
  11. 90P. Kruszelnicki

Dự bị 9

  1. 13K. Jalocha
  2. 3P. Kowalik
  3. 27A. Diez ▲ 84'
  4. 33A. Bukowski
  5. 16N. Szady
  6. 23K. Sommerfeld ▲ 84'
  7. 32F. Gerbowski ▲ 68'
  8. 8N. Niedzwiedz
  9. 77K. Sadlocha ▲ 59'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu38
73Ghi được57
87Thủng lưới68
1.52Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới5
36Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu