Odra Opole
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Stal Mielec

Odra Opole vs Stal Mielec

Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 0-2 Stal Mielec tại I liga, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 1, hòa 4, Stal Mielec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 23
Sân vận động
Itaka Arena, Opole
Phong độ
WDDWD Odra Opole
WLLDD Stal Mielec
  1. HT0-0
  2. 46' S. Kobusinski K. Przybylko
  3. 46' J. Perez J. Szrek
  4. 48' J. Perez
  5. 51' M. Bialowas
  6. 65' K. Fucak
  7. 67' 0-1 K. Fucak · P. Kruszelnicki
  8. 68' M. Feliks A. Purzycki
  9. 73' S. Mida O. Sukiennicki
  10. 77' F. Gerbowski P. Kruszelnicki
  11. 77' D. Lukic K. Fucak
  12. 81' D. Tront T. Prikryl
  13. 84' J. Kowalski K. Cybulski
  14. 84' M. Senger H. Matynia
  15. 88' M. Domanski J. Pisek
  16. 90' 0-2 D. Lukic · F. Gerbowski
  17. FT0-2

Đội hình

Odra Opole HLV: Piotr Plewnia
  1. 23A. Wojcik
  2. 6J. Pochciol
  3. 47M. Bialowas
  4. 3J. Piroch
  5. 24J. Szrek ▼ 46'
  6. 16A. Liber
  7. 13A. Purzycki ▼ 68'
  8. 25K. Palacz
  9. 14T. Prikryl ▼ 81'
  10. 99O. Sukiennicki ▼ 73'
  11. 19K. Przybylko ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 30A. Haluch
  2. 4A. Chrzanowski
  3. 11J. Perez ▲ 46'
  4. 18S. Mida ▲ 73'
  5. 20D. Tront ▲ 81'
  6. 26F. Kendzia
  7. 32M. Feliks ▲ 68'
  8. 70S. Kobusinski ▲ 46'
  9. 77S. Szklinski
Stal Mielec HLV: Ireneusz Mamrot
  1. 99M. Gostomski
  2. 20B. Szeliga
  3. 2D. Szala
  4. 44I. Puerto
  5. 5H. Matynia ▼ 84'
  6. 18P. Wlazlo
  7. 24C. Nunez
  8. 6J. Pisek ▼ 88'
  9. 90P. Kruszelnicki ▼ 77'
  10. 25K. Fucak ▼ 77'
  11. 78K. Cybulski ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 1M. Matys
  2. 11K. Odolak
  3. 88D. Lukic ▲ 77'
  4. 32F. Gerbowski ▲ 77'
  5. 71J. Kowalski ▲ 84'
  6. 10M. Domanski ▲ 88'
  7. 70Y. Tsykalo
  8. 15M. Senger ▲ 84'
  9. 33A. Bukowski

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu38
48Ghi được57
53Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu