Odra Opole
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stal Mielec

Odra Opole vs Stal Mielec

Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 1-0 Stal Mielec tại I liga, 24 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 1, hòa 4, Stal Mielec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Miejski, Opole
Trọng tài
Z. Dobrynin
Phong độ
WDDWD Odra Opole
WLLDD Stal Mielec
  1. 11' G. Tomasiewicz L. Janoszka
  2. 42' M. Wypych
  3. HT0-0
  4. 47' M. Adamec
  5. 57' M. Czyzycki
  6. 65' A. Paluchowski W. Lisowski
  7. 69' A. Piech S. Skrzypczak
  8. 70' F. Wroblewski T. Mikinič
  9. 72' P. Janasik
  10. 78' P. Olszewski S. Stasik
  11. 82' A. Paluchowski
  12. 82' T. Timmermans M. Czyżycki
  13. 84' M. Adamec 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Odra Opole HLV: P. Plewnia
  1. K. Rosa
  2. M. Kaminski
  3. M. Wypych
  4. P. Janasik
  5. K. Janus
  6. T. Mikinič ▼ 70'
  7. S. Bonecki
  8. M. Czyżycki ▼ 82'
  9. M. Adamec
  10. B. Wdowik
  11. S. Skrzypczak ▼ 69'

Dự bị 3

  1. A. Piech ▲ 69'
  2. F. Wroblewski ▲ 70'
  3. T. Timmermans ▲ 82'
Stal Mielec HLV: D. Marzec
  1. S. Kiełpin
  2. K. Getinger
  3. M. Bodzioch
  4. W. Lisowski ▼ 65'
  5. Mateusz Żyro
  6. L. Janoszka ▼ 11'
  7. J. Šoljić
  8. M. Mak
  9. A. Prokić
  10. B. Nowak
  11. S. Stasik ▼ 78'

Dự bị 3

  1. G. Tomasiewicz ▲ 11'
  2. A. Paluchowski ▲ 65'
  3. P. Olszewski ▲ 78'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Mielec
34 57 - 31 +26 67
2
Podbeskidzie
34 64 - 35 +29 65
3
Warta Poznań
34 52 - 35 +17 60
4
Radomiak Radom
34 52 - 45 +7 57
5
Miedz Legnica
34 49 - 44 +5 51
6
Nieciecza
34 47 - 34 +13 50
7
Chrobry Głogów
34 41 - 44 -3 49
8
Puszcza Niepołomice
34 36 - 37 -1 48
9
Tychy 71
34 60 - 53 +7 47
10
Stomil Olsztyn
34 30 - 38 -8 46
11
Zaglebie Sosnowiec
34 49 - 55 -6 44
12
Sandecja Nowy Sącz
34 45 - 49 -4 44
13
Odra Opole
34 33 - 39 -6 42
14
Jastrzębie
34 41 - 46 -5 41
15
Bełchatów
34 36 - 45 -9 40
16
Olimpia Grudziądz
34 45 - 56 -11 40
17
Chojniczanka Chojnice
34 46 - 67 -21 30
18
Wigry Suwałki
34 27 - 57 -30 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
34Ghi được65
40Thủng lưới35
0.94Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu