Wisla Krakow
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wieczysta Kraków

Wisla Krakow vs Wieczysta Kraków

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-1 Wieczysta Kraków tại I liga, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 1, hòa 2, Wieczysta Kraków thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 22
Phong độ
DWLDW Wisla Krakow
LLLDL Wieczysta Kraków
  1. 15' K. Duda
  2. 43' A. Rodado11m 1-0
  3. 45'+2 M. Pazdan
  4. HT1-0
  5. 59' M. Trabka M. Gajos
  6. 59' Carlitos Paulinho
  7. 59' N. Dziegielewski L. Semedo
  8. 70' M. Carbo J. Igbekeme
  9. 70' J. Sanchez F. Duarte
  10. 79' 1-1 N. Dziegielewski
  11. 85' D. Grujcic J. Colley
  12. 85' F. Baniowski J. Ertlthaler
  13. 85' P. Pusic Miki Villar
  14. 90'+1 W. Biedrzycki
  15. 90' A. Nikaj M. Kuziemka
  16. FT1-1

Đội hình

Wisla Krakow HLV: Mariusz Jop
  1. 28P. Letkiewicz
  2. 34R. Giger
  3. 97W. Biedrzycki
  4. 5J. Colley ▼ 85'
  5. 52J. Krzyzanowski
  6. 41K. Duda
  7. 12J. Igbekeme ▼ 70'
  8. 51M. Kuziemka ▼ 90'
  9. 7J. Ertlthaler ▼ 85'
  10. 10F. Duarte ▼ 70'
  11. 9A. Rodado

Dự bị 9

  1. 31A. Chichkan
  2. 2J. Lelieveld
  3. 6A. Uryga
  4. 8M. Carbo ▲ 70'
  5. 11A. Nikaj ▲ 90'
  6. 20E. Omic
  7. 29D. Grujcic ▲ 85'
  8. 56F. Baniowski ▲ 85'
  9. 99J. Sanchez ▲ 70'
Wieczysta Kraków HLV: Kazimierz Moskal
  1. 1A. Mikulko
  2. 4K. Fila
  3. 2M. Pazdan
  4. 5E. Olsson
  5. 33K. Pestka
  6. 7M. Gajos ▼ 59'
  7. 12L. Piazon
  8. 20M. Maigaard
  9. 23Miki Villar ▼ 85'
  10. 9Paulinho ▼ 59'
  11. 77L. Semedo ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 28K. Soberka
  2. 6R. Pietrzak
  3. 11N. Knezevic
  4. 17K. Dankowski
  5. 19M. Trabka ▲ 59'
  6. 27Carlitos ▲ 59'
  7. 44D. Szymonowicz
  8. 70P. Pusic ▲ 85'
  9. 80N. Dziegielewski ▲ 59'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
95Ghi được86
45Thủng lưới56
2.11Bàn thắng mỗi trận2.1
17Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu