Wisla Krakow
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wieczysta Kraków

Wisla Krakow vs Wieczysta Kraków

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-0 Wieczysta Kraków tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 1, hòa 2, Wieczysta Kraków thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Phong độ
DWLDW Wisla Krakow
WLLLD Wieczysta Kraków
  1. 7' Marko Božić
  2. 29' Kacper Duda
  3. HT0-0
  4. 54' J. Sanchez · J. Ertlthaler 1-0
  5. 58' M. Kuziemka E. Youan
  6. 58' A. Rodado K. Duda
  7. 63' M. Vojtko K. Pestka
  8. 63' Miki Villar C. Lungoyi
  9. 73' R. Mikulec M. Bozic
  10. 73' J. Guillemenot J. Sanchez
  11. 75' K. Dankowski K. Fila
  12. 75' P. Pusic L. Semedo
  13. 80' B. Bialek L. Piazon
  14. 80' J. Guillemenot · R. Mikulec 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mariusz Jop
  1. 1M. Lubik 8.5
  2. 34R. Giger 7.5
  3. 6A. Uryga 7.3
  4. 29D. Grujcic 7.2
  5. 52J. Krzyzanowski 7.3
  6. 41K. Duda ▼ 58' 6.2
  7. 12J. Igbekeme 7.5
  8. 27E. Youan ▼ 58' 6.9
  9. 7J. Ertlthaler 7.6
  10. 17M. Bozic ▼ 73' 6.5
  11. 11J. Sanchez ▼ 73' 7.3

Dự bị 10

  1. 28P. Letkiewicz
  2. 97W. Biedrzycki
  3. 4R. Mikulec ▲ 73' 6.9
  4. 13M. Maisonneuve
  5. 50M. Kutwa
  6. 8M. Carbo
  7. 32O. Plawinski
  8. 21J. Guillemenot ▲ 73' 7.3
  9. 51M. Kuziemka ▲ 58' 6.6
  10. 9A. Rodado ▲ 58' 6.6
Wieczysta Kraków Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zeljko Kopic
  1. 26N. Cavlina 6.6
  2. 4K. Fila ▼ 75' 6.3
  3. 24M. Wieteska 6.9
  4. 16A. Milic 6.2
  5. 33K. Pestka ▼ 63' 6.2
  6. 10T. Christensen 7.5
  7. 20M. Maigaard 7.5
  8. 12L. Piazon ▼ 80' 6.6
  9. 7L. Semedo ▼ 75' 6.5
  10. 9E. Koulouris 6.7
  11. 88C. Lungoyi ▼ 63' 6.5

Dự bị 11

  1. 1A. Mikulko
  2. 17K. Dankowski ▲ 75' 6.2
  3. 27M. Vojtko ▲ 63' 6.3
  4. 55D. Dujmovic
  5. 15A. Djermanovic
  6. 70P. Pusic ▲ 75' 6.5
  7. 8B. Lederman
  8. 97T. Mras
  9. 11N. Knezevic
  10. 23Miki Villar ▲ 63' 6.2
  11. 21B. Bialek ▲ 80' 6.5

Thống kê

024
400
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm15
7Trúng đích4
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
4Cứu thua5
-0.24Bàn thắng ngăn chặn-0.24
359Chuyền bóng531
271Chuyền chính xác448
75%Chính xác chuyền84%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
6 11 - 4 +7 16
2
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
3
Górnik Zabrze
6 12 - 7 +5 15
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
6
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
7
GKS Katowice
6 12 - 9 +3 9
8
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
9
Korona Kielce
6 7 - 5 +2 9
10
Zaglebie Lubin
6 6 - 5 +1 9
11
KS Cracovia
7 6 - 8 -2 8
12
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
13
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
14
Śląsk Wrocław
7 9 - 11 -2 6
15
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
16
Wisla Plock
6 4 - 11 -7 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
18Ghi được14
16Thủng lưới19
1.5Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu