Pogoń Siedlce vs Wisla Krakow
Tỷ số chung cuộc: Pogoń Siedlce 0-0 Wisla Krakow tại I liga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pogoń Siedlce thắng 0, hòa 1, Wisla Krakow thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion ROSRRiT, Siedlce
- Phong độ
- WLWWD Pogoń Siedlce
- WLDWW Wisla Krakow
- 7' P. Misiak
- 17' D. Jakubik
- 24' K. Podlinski
- 44' N. Zielonka
- HT0-0
- 57' J. Krzyzanowski
- 62' ▲ M. Bozic ▼ M. Kuziemka
- 62' ▲ K. Duda ▼ J. Igbekeme
- 67' W. Biedrzycki
- 69' D. Grujcic
- 70' ▲ J. Zbrog ▼ N. Zielonka
- 70' ▲ C. Demianiuk ▼ D. Szuprytowski
- 80' ▲ A. Nikaj ▼ J. Ertlthaler
- 80' ▲ F. Baniowski ▼ F. Duarte
- 85' M. Famulak
- 89' ▲ J. Niezgoda ▼ K. Podlinski
- 90'+4 M. Carbo
- FT0-0
Đội hình
- 57J. Lemanowicz
- 4P. Misiak
- 3B. Dembek
- 6M. Flis
- 14D. Jakubik
- 10M. Drag
- 31E. Dzieciol
- 95N. Zielonka ▼ 70'
- 7D. Szuprytowski ▼ 70'
- 11M. Famulak
- 13K. Podlinski ▼ 89'
Dự bị 9
- 1J. Tomkiel
- 26M. Kolodziejski
- 19O. Kozlowski
- 21S. Stypulkowski
- 23K. Danielewicz
- 27J. Zbrog ▲ 70'
- 41D. Pakulski
- 29J. Niezgoda ▲ 89'
- 56C. Demianiuk ▲ 70'
- 28P. Letkiewicz
- 34R. Giger
- 97W. Biedrzycki
- 29D. Grujcic
- 52J. Krzyzanowski
- 8M. Carbo
- 12J. Igbekeme ▼ 62'
- 51M. Kuziemka ▼ 62'
- 7J. Ertlthaler ▼ 80'
- 10F. Duarte ▼ 80'
- 9A. Rodado
Dự bị 9
- 1K. Broda
- 5J. Colley
- 11A. Nikaj ▲ 80'
- 17M. Bozic ▲ 62'
- 20E. Omic
- 26I. Lasicki
- 41K. Duda ▲ 62'
- 50M. Kutwa
- 56F. Baniowski ▲ 80'
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 32 | +40 | 71 | |
| 2 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 70 - 47 | +23 | 57 | |
| 4 | 34 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 5 | 34 | 56 - 48 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 49 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 53 | -1 | 52 | |
| 9 | 34 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 56 - 50 | +6 | 47 | |
| 11 | 34 | 51 - 54 | -3 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 14 | 34 | 51 - 62 | -11 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 28 | |
| 17 | 34 | 39 - 62 | -23 | 27 | |
| 18 | 34 | 40 - 74 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
40Ghi được95
49Thủng lưới45
1.03Bàn thắng mỗi trận2.11
10Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai46