Kotwica Kołobrzeg vs Chrobry Głogów
Tỷ số chung cuộc: Kotwica Kołobrzeg 2-1 Chrobry Głogów tại I liga, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kotwica Kołobrzeg thắng 1, hòa 1, Chrobry Głogów thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Sebastiana Karpiniuka, Kołobrzeg
- Phong độ
- WWLDL Kotwica Kołobrzeg
- LWWDD Chrobry Głogów
- 34' R. Mandrysz
- 43' M. Cywiński11m 1-0
- HT1-0
- 49' K. Tabis
- 56' ▲ D. Hanc ▼ J. Kuzdra
- 57' ▲ M. Lebedyński ▼ R. Mandrysz
- 57' ▲ S. Bartlewicz ▼ J. Antczak
- 76' ▲ V. Sadovskiy ▼ F. Kozłowski
- 76' ▲ M. Bougaidis ▼ P. Szarek
- 78' T. Welna
- 84' ▲ S. Bonecki ▼ S. Lewkot
- 90'+6 J. Perez
- 90'+2 1-1 M. Lewandowski11m
- 90'+5 J. Pérez 2-1
- FT2-1
Đội hình
- M. Kozioł
- T. Wełna
- V. Kostevych
- D. Favorov
- M. Cywiński
- M. Musolitin
- Lucas Ramos
- M. Kurowski
- K. Kort
- F. Kozłowski ▼ 76'
- J. Pérez
Dự bị 7
- V. Sadovskiy ▲ 76'
- A. Trojnarski
- C. Cucoș
- D. Skiba
- K. Krzepisz
- M. Lasek
- Y. Nawate
- P. Lenarcik
- P. Szarek ▼ 76'
- J. Kuzdra ▼ 56'
- M. Mazur
- R. Mandrysz ▼ 57'
- P. Mucha
- K. Tabiś
- M. Ozimek
- S. Lewkot ▼ 84'
- J. Antczak ▼ 57'
- M. Lewandowski
Dự bị 8
- D. Hanc ▲ 56'
- M. Lebedyński ▲ 57'
- S. Bartlewicz ▲ 57'
- M. Bougaidis ▲ 76'
- S. Bonecki ▲ 84'
- D. Arndt
- E. Marcinkowski
- F. Wojtal
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu48
36Ghi được58
66Thủng lưới75
0.88Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai27