Chrobry Głogów vs Kotwica Kołobrzeg
Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 3-2 Kotwica Kołobrzeg tại I liga, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 1, hòa 1, Kotwica Kołobrzeg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion GOS, Głogów
- Phong độ
- LWWDD Chrobry Głogów
- WWLDL Kotwica Kołobrzeg
- 26' ▲ P. Szarek ▼ M. Bougaidis
- 28' 0-1 Jonathan
- HT0-1
- 49' S. Bonecki
- 50' ▲ M. Lebedyński ▼ K. Tabiś
- 55' P. Szwedzik 1-1
- 56' ▲ P. Witasik ▼ Filipe Oliveira
- 60' 1-2 Jonathan
- 62' ▲ J. Kuzdra ▼ D. Hanc
- 62' ▲ P. Mucha ▼ S. Bonecki
- 65' Jonathan Junior
- 69' A. Zarowny
- 75' ▲ K. Kort ▼ M. Cywiński
- 79' R. Mandrysz
- 85' M. Lewandowski
- 89' J. Kuzdra
- 90'+2 P. Szwedzik
- 90'+7 M. Bykowski
- 90' ▲ F. Kozłowski ▼ N. Rajsel
- 90'+7 P. Tupaj 2-2
- 90'+8 A. Zarówny 3-2
- FT3-2
Đội hình
- D. Arndt
- M. Bougaidis ▼ 26'
- A. Zarówny
- E. Marcinkowski
- R. Mandrysz
- S. Bonecki ▼ 62'
- K. Tabiś ▼ 50'
- P. Tupaj
- D. Hanc ▼ 62'
- M. Lewandowski
- P. Szwedzik
Dự bị 8
- P. Szarek ▲ 26'
- M. Lebedyński ▲ 50'
- J. Kuzdra ▲ 62'
- P. Mucha ▲ 62'
- B. Biel
- K. Wróblewski
- M. Ozimek
- N. Malczuk
- M. Kozioł
- T. Wełna
- Ł. Kosakiewicz
- M. Kozajda
- Filipe Oliveira ▼ 56'
- M. Cywiński ▼ 75'
- Lucas Ramos
- Z. Petrović
- N. Rajsel ▼ 90'
- Jonathan
- M. Bykowski
Dự bị 7
- P. Witasik ▲ 56'
- K. Kort ▲ 75'
- F. Kozłowski ▲ 90'
- A. Biegański
- A. Trojnarski
- K. Krzepisz
- L. Ziętek
Thống kê
06
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu41
58Ghi được36
75Thủng lưới66
1.21Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai23