Tychy 71
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stal Rzeszów

Tychy 71 vs Stal Rzeszów

Tỷ số chung cuộc: Tychy 71 1-0 Stal Rzeszów tại I liga, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tychy 71 thắng 4, hòa 2, Stal Rzeszów thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Miejski, Tychy
Phong độ
WDWWD Tychy 71
LWWWW Stal Rzeszów
  1. 44' M. Blachewicz
  2. HT0-0
  3. 62' M. Simcak
  4. 63' N. Niemann N. Dzięgielewski
  5. 63' T. Kubik M. Błachewicz
  6. 69' C. Peña A. Prokić
  7. 82' M. Stangret B. Śpiączka
  8. 82' W. Niewiarowski R. Makowski
  9. 83' D. Gujda S. Łyczko
  10. 90'+3 K. Bakowski
  11. 90'+1 J. Budnicki 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Tychy 71 HLV: A. Skowronek
  1. M. Łubik
  2. M. Dijaković
  3. J. Keiblinger
  4. J. Tecław
  5. M. Błachewicz ▼ 63'
  6. J. Budnicki
  7. J. Ertlthaler
  8. R. Makowski ▼ 82'
  9. J. Bieroński
  10. N. Dzięgielewski ▼ 63'
  11. B. Śpiączka ▼ 82'

Dự bị 9

  1. N. Niemann ▲ 63'
  2. T. Kubik ▲ 63'
  3. M. Stangret ▲ 82'
  4. W. Niewiarowski ▲ 82'
  5. D. Połap
  6. D. Rumin
  7. K. Kołotyło
  8. M. Hołownia
  9. N. Nedić
Stal Rzeszów HLV: M. Zub
  1. K. Bąkowski
  2. K. Kościelny
  3. M. Šimčák
  4. P. Warczak
  5. M. Synoś
  6. S. Thill
  7. A. Prokić ▼ 69'
  8. H. Duljević
  9. S. Łyczko ▼ 83'
  10. K. Łysiak
  11. J. Kucharski

Dự bị 9

  1. C. Peña ▲ 69'
  2. D. Gujda ▲ 83'
  3. B. Piotrowski
  4. J. Raciniewski
  5. K. Kukułka
  6. M. Musik
  7. M. Soja
  8. S. Kądziołka
  9. T. Bała

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
65Ghi được57
55Thủng lưới85
1.48Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu