Stal Rzeszów
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tychy 71

Stal Rzeszów vs Tychy 71

Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 1-2 Tychy 71 tại I liga, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 2, hòa 2, Tychy 71 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Trọng tài
M. Kochanek
Phong độ
LWWWW Stal Rzeszów
WDWWD Tychy 71
  1. 14' 0-1 M. Kozina
  2. HT0-1
  3. 69' B. Poczobut11m 1-1
  4. 81' K. Piątek D. Olejarka
  5. 81' W. Kłos D. Michalik
  6. 81' G. Jaroch P. Mikita
  7. 86' 1-2 M. Kozina
  8. 90'+4 D. Polap
  9. 90'+8 K. Jalocha
  10. 90'+9 M. Manka
  11. 90'+1 K. Danielewicz B. Wolski
  12. 90'+1 R. Mustafaev A. Prokić
  13. 90' D. Połap D. Rumin
  14. 90'+6 T. Malec M. Kozina
  15. FT1-2

Đội hình

Stal Rzeszów HLV: D. Myśliwiec
  1. P. Pęksa
  2. P. Oleksy
  3. Ł. Góra
  4. K. Pajnowski
  5. F. Polowiec
  6. B. Wolski ▼ 90'
  7. B. Poczobut
  8. P. Małecki
  9. A. Prokić ▼ 90'
  10. D. Michalik ▼ 81'
  11. D. Olejarka ▼ 81'

Dự bị 9

  1. K. Piątek ▲ 81'
  2. W. Kłos ▲ 81'
  3. K. Danielewicz ▲ 90'
  4. R. Mustafaev ▲ 90'
  5. B. Piotrowski
  6. I. Ławrynowicz
  7. K. Wrona
  8. M. Kotwica
  9. W. Kaczorowski
Tychy 71 HLV: D. Nowak
  1. K. Jałocha
  2. M. Mańka
  3. P. Buchta
  4. K. Wołkowicz
  5. Antonio Domínguez
  6. W. Żytek
  7. M. Czyżycki
  8. J. Biegański
  9. M. Kozina ▼ 90'
  10. P. Mikita ▼ 81'
  11. D. Rumin ▼ 90'

Dự bị 6

  1. G. Jaroch ▲ 81'
  2. D. Połap ▲ 90'
  3. T. Malec ▲ 90'
  4. A. Kostrzewski
  5. M. Ploch
  6. N. Dzięgielewski

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
67Ghi được51
70Thủng lưới67
1.49Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu