Stal Rzeszów
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Tychy 71

Stal Rzeszów vs Tychy 71

Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 5-1 Tychy 71 tại I liga, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 2, hòa 2, Tychy 71 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Phong độ
LWWWW Stal Rzeszów
WDWWD Tychy 71
  1. 15' 0-1 M. Dziuba
  2. 18' M. Kaczor 1-1
  3. 39' P. Oleksy
  4. 43' P. Warczak 2-1
  5. 45' N. Nedićphản lưới 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' D. Rumin M. Błachewicz
  8. 46' M. Szpakowski T. Kurtaran
  9. 51' K. Wachowiak 4-1
  10. 64' C. Peña S. Łyczko
  11. 64' W. Niewiarowski T. Kubik
  12. 64' S. Łyczko 5-1
  13. 67' A. Gaza P. Oleksy
  14. 67' T. Bała A. Prokić
  15. 70' J. Bieroński W. Żytek
  16. 73' M. Szpakowski
  17. 76' B. Piotrowski S. Kądziołka
  18. 78' N. Dzięgielewski M. Dziuba
  19. FT5-1

Đội hình

Stal Rzeszów HLV: M. Zub
  1. K. Bąkowski
  2. P. Oleksy ▼ 67'
  3. K. Wachowiak
  4. P. Warczak
  5. M. Synoś
  6. M. Kaczor
  7. S. Thill
  8. A. Prokić ▼ 67'
  9. S. Kądziołka ▼ 76'
  10. S. Łyczko ▼ 64'
  11. K. Łysiak

Dự bị 8

  1. C. Peña ▲ 64'
  2. A. Gaza ▲ 67'
  3. T. Bała ▲ 67'
  4. B. Piotrowski ▲ 76'
  5. I. Postupalskyi
  6. J. Raciniewski
  7. K. Kościelny
  8. K. Paśko
Tychy 71 HLV: A. Skowronek
  1. M. Łubik
  2. M. Hołownia
  3. N. Nedić
  4. J. Keiblinger
  5. J. Tecław
  6. M. Błachewicz ▼ 46'
  7. W. Żytek ▼ 70'
  8. M. Dziuba ▼ 78'
  9. T. Kurtaran ▼ 46'
  10. T. Kubik ▼ 64'
  11. B. Śpiączka

Dự bị 8

  1. D. Rumin ▲ 46'
  2. M. Szpakowski ▲ 46'
  3. W. Niewiarowski ▲ 64'
  4. J. Bieroński ▲ 70'
  5. N. Dzięgielewski ▲ 78'
  6. J. Budnicki
  7. M. Górski
  8. P. Gębala

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
57Ghi được65
85Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu