Arka Gdynia vs Warta Poznań
Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 3-0 Warta Poznań tại I liga, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 3, hòa 0, Warta Poznań thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gdynia
- Phong độ
- LDWDL Arka Gdynia
- LWLLW Warta Poznań
- 15' M. Marcjanik11m 1-0
- 44' Kike Hermoso 2-0
- 45'+2 T. Gaprindashvili 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ S. Shibata ▼ N. Rajsel
- 51' K. Hermoso
- 52' ▲ D. Gąska ▼ M. Kopczyński
- 52' ▲ M. Firlej ▼ M. Feliks
- 52' ▲ M. Żurawski ▼ K. Drzazga
- 64' ▲ J. Oliveira ▼ D. Kocyła
- 64' ▲ S. Sobczak ▼ J. Majchrzak
- 74' ▲ H. Vitalucci ▼ A. Ratajczyk
- 83' ▲ K. Jakubczyk ▼ F. Kocaba
- 83' ▲ M. Rzuchowski ▼ A. Sidibe
- 88' T. Gaprindashvili
- FT3-0
Đội hình
- D. Węglarz
- M. Marcjanik
- D. Gojny
- Marc Navarro
- Kike Hermoso
- T. Gaprindashvili
- A. Ratajczyk ▼ 74'
- D. Kocyła ▼ 64'
- A. Sidibe ▼ 83'
- F. Kocaba ▼ 83'
- J. Majchrzak ▼ 64'
Dự bị 9
- J. Oliveira ▲ 64'
- S. Sobczak ▲ 64'
- H. Vitalucci ▲ 74'
- K. Jakubczyk ▲ 83'
- M. Rzuchowski ▲ 83'
- J. Grobelny
- K. Skóra
- O. Azatskyi
- P. Stolc
- D. Kajzer
- J. Bartkowski
- J. Kiełb
- I. Markov
- K. Michalski
- K. Przybyłko
- Y. Tkachuk
- M. Kopczyński ▼ 52'
- K. Drzazga ▼ 52'
- N. Rajsel ▼ 46'
- M. Feliks ▼ 52'
Dự bị 9
- S. Shibata ▲ 46'
- D. Gąska ▲ 52'
- M. Firlej ▲ 52'
- M. Żurawski ▲ 52'
- A. Gryszkiewicz
- B. Ołeniak
- F. Waluś
- T. Wojcinowicz
- W. Pleśnierowicz
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
88Ghi được42
49Thủng lưới78
1.87Bàn thắng mỗi trận0.89
17Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai25