Warta Poznań vs Arka Gdynia
Tỷ số chung cuộc: Warta Poznań 0-1 Arka Gdynia tại I liga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Warta Poznań thắng 2, hòa 0, Arka Gdynia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Respect Energy, Grodzisk Wielkopolski
- Phong độ
- LWLLW Warta Poznań
- LDWDL Arka Gdynia
- 29' K. Michalski
- 34' K. Przybylko
- HT0-0
- 46' ▲ M. Firlej ▼ R. Adamski
- 46' ▲ A. Sidibe ▼ M. Rzuchowski
- 46' ▲ Marc Navarro ▼ P. Stolc
- 49' J. Bartkowski
- 58' Y. Tkachuk
- 60' ▲ D. Gąska ▼ M. Żurawski
- 60' ▲ H. Vitalucci ▼ K. Czubak
- 68' ▲ M. Kopczyński ▼ Y. Tkachuk
- 73' 0-1 H. Vitalucci
- 76' ▲ K. Skóra ▼ T. Gaprindashvili
- 76' ▲ M. Borecki ▼ J. Oliveira
- 79' ▲ F. Waluś ▼ S. Shibata
- 80' ▲ S. Pawłowski ▼ J. Kiełb
- 84' M. Kopczynski
- 86' M. Marcjanik
- 90'+4 F. Kocaba
- 90'+4 T. Wojcinowicz
- FT0-1
Đội hình
- J. Grobelny
- J. Bartkowski
- J. Kiełb ▼ 80'
- T. Wojcinowicz
- K. Michalski
- K. Przybyłko
- B. Szeliga
- Y. Tkachuk ▼ 68'
- M. Żurawski ▼ 60'
- S. Shibata ▼ 79'
- R. Adamski ▼ 46'
Dự bị 9
- M. Firlej ▲ 46'
- D. Gąska ▲ 60'
- M. Kopczyński ▲ 68'
- F. Waluś ▲ 79'
- S. Pawłowski ▲ 80'
- I. Markov
- L. Przybylak
- M. Maćkowiak
- W. Pleśnierowicz
- D. Węglarz
- M. Marcjanik
- P. Stolc ▼ 46'
- D. Gojny
- Kike Hermoso
- M. Rzuchowski ▼ 46'
- J. Oliveira ▼ 76'
- T. Gaprindashvili ▼ 76'
- F. Kocaba
- S. Sobczak
- K. Czubak ▼ 60'
Dự bị 9
- A. Sidibe ▲ 46'
- Marc Navarro ▲ 46'
- H. Vitalucci ▲ 60'
- K. Skóra ▲ 76'
- M. Borecki ▲ 76'
- K. Lipkowski
- M. Dobrotka
- P. Lenarcik
- W. Zieliński
Thống kê
06
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
42Ghi được88
78Thủng lưới49
0.89Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai38